Khai Dat Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHảI ĐạT
9
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300776226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XCTF2X |
| 成立日期 | 2019-12-31 |
| 联系地址 | Số nhà 032 đường Mường Hoa, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHAI DAT IMPORT AND EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 032 đường Mường Hoa, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84834896369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $88.7K |
| 新西兰 | 2 | $60.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyh Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $79.3K | 碳基制品、人造石墨 |
| Ayaan Scrap & Metal Waste Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $30.6K | 碳基制品、煤焦炭 |
| Ya'an Scrap & Metal Waste Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $29.5K | 煤焦炭 |
| YII TA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $6.5K | 碳基制品、人造石墨 |
| NEWTEX ERA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 初级形态聚酰胺、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 碳基制品 | YII TA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2024-02-20 | 碳基制品 | KYH TRADING | 马来西亚 | $9.2K |
| 2023-12-25 | 碳基制品 | YII TA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2023-11-28 | 碳基制品 | YII TA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2023-08-25 | 碳基制品 | KYH TRADING | 马来西亚 | $17.9K |
| 2023-06-05 | 碳基制品 | NEWTEX ERA SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-05-08 | 碳基制品 | KYH TRADING | 马来西亚 | $52.1K |
| 2023-04-03 | 煤焦炭 | AYAAN SCRAP & METAL WASTE TRADINGCO L L C | 新西兰 | $30.6K |
| 2023-03-13 | 煤焦炭 | YAAN SCRAP & METAL WASTE TRADING CO. L.L.C | 新西兰 | $29.5K |