Viet Nam Fashion Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THờI TRANG VIệT NAM

11
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0801034561
企查查编码QVN2SCX3YC
成立日期2013-06-07
联系地址Số 34 Phố Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỜI TRANG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FASHION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 Phố Nguyễn Thiện, Khu 11, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định. 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话0942885755
邮箱congtyvfd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960622金属纽扣
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
960711金属拉链
580790非织造标签
620462女式棉裤
520942彩色牛仔布
550190其他合纤长丝丝束
830820管状/分叉铆钉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$11.8K
越南1$4.0K
中国1$106

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.A. Development Ltd.日本10$15.8K印刷标签、金属纽扣
S.A. Development Ltd.中国1$106装饰流苏、塑料纽扣

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-15印刷标签S A DEVELOPMENT LTD日本$159
2023-06-15塑料衣着附件S A DEVELOPMENT LTD日本$17
2023-06-15金属纽扣S A DEVELOPMENT LTD日本$12
2023-06-14彩色牛仔布S A DEVELOPMENT LTD日本$170
2023-06-13其他皮革衣着附件S A DEVELOPMENT LTD日本$7
2023-06-13印刷标签S A DEVELOPMENT LTD日本$94
2023-06-13塑料衣着附件S A DEVELOPMENT LTD日本$21
2023-06-13其他针织布S A DEVELOPMENT LTD日本$45
2023-06-13金属拉链S A DEVELOPMENT LTD日本$189
2023-06-13金属纽扣S A DEVELOPMENT LTD日本$14

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fashion Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →