MFK TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MFK
24
进口笔数
0
出口笔数
$296.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601199090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2NAA5S |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Đội 1, Xã Nghĩa Hùng, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MFK |
| 企业英文名称 | MFK Technologies Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Xã Nghĩa Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84914908023 |
| 邮箱 | info@mfk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $245.4K |
| 中国台湾 | 3 | $50.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JENNEX TECHNOLOGY LTD | 中国 | 8 | $87.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 5 | $65.9K | 通信设备零件 |
| Sea Global SCM Ltd. | 中国香港 | 3 | $53.8K | 通信设备零件、通信设备 |
| DTDS TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $34.0K | 处理器及控制器、铝电解电容 |
| HUA QIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $24.7K | 通信设备零件 |
| IC RESOURCE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $16.6K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| PAIHOO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 通信设备零件 |
| MIOT WIRELESS SOLUTIONS LTD | 中国 | 2 | $2.1K | 通信设备零件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 通信设备零件 | PAIHOO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-03-10 | 通信设备零件 | PAIHOO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-09 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-12 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | PAIHOO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-12-29 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-28 | 通信设备零件 | SHENZHEN HONGTAI FENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-11 | 通信设备零件 | HUA QIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-08 | 通信设备零件 | HUA QIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $14.5K |