AgriFarm Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIFARM VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107883615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT8K6AG |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số 43 đường Vườn Cam, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIFARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRIFARM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 65 ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84937561368 |
| 邮箱 | ketoanaf2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.71M |
| 印度 | 4 | $178.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $324.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $315.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $226.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Agrorise International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $93.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 印度 | 2 | $85.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hangzhou Kaiyi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 2 | $79.2K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2026-04-02 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-02 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-27 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-10 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-10 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-15 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $21.6K |