AgriFarm Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIFARM VIệT NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $234.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $234.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107883615
企查查编码QVNPT8K6AG
成立日期2017-06-13
联系地址Số 43 đường Vườn Cam, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIFARM VIỆT NAM
企业英文名称AGRIFARM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 65 ngõ 54 đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84937561368
邮箱ketoanaf2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂
392330塑料容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.71M
印度4$178.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd.中国8$324.6K零售杀虫剂、零售除草剂
Agricrown Biotech Co., Ltd.中国5$315.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Nanjing Haige Chemical Co., Ltd.中国11$226.7K零售除草剂、零售杀虫剂
Agrorise International Co., Ltd.中国3$169.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd.中国2$132.2K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Bhuvaneshwari Organics Pvt. Ltd.印度2$93.0K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Long Fat Global Co., Ltd.印度2$85.0K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Hangzhou Kaiyi Chemical Co., Ltd.中国3$81.0K零售除草剂、零售杀虫剂
Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation中国2$79.2K初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物
UPI Cropscience Co., Ltd.中国2$44.3K零售杀虫剂、零售除草剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售杀菌剂AGRICROWN BIOTECH CO LTD中国$57.0K
2026-04-22工业清洁制剂AGRICROWN BIOTECH CO LTD中国$9.6K
2026-04-22工业清洁制剂AGRICROWN BIOTECH CO LTD中国$9.6K
2026-04-22零售杀菌剂AGRICROWN BIOTECH CO LTD中国$57.0K
2026-04-02零售除草剂HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$50.4K
2026-04-02零售除草剂HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$50.4K
2026-03-27零售除草剂UPI CROPSCIENCE CO LTD中国$22.7K
2026-03-10零售杀虫剂SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD中国$26.6K
2026-03-10零售杀虫剂SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD中国$26.0K
2025-12-15零售除草剂UPI CROPSCIENCE CO LTD中国$21.6K

相关企业 · 同类产品

AgriFarm Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →