Red Star Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 361 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam

361
进口笔数
230
出口笔数
$2.52M
进口金额
$1.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
53
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 8 笔出口 $34.5K · 8 笔2023-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $70.9K · 9 笔出口 $20.1K · 3 笔2023-12进口 $58.0K · 14 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-01进口 $90.3K · 12 笔出口 $28.7K · 8 笔2024-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $56.0K · 6 笔2024-03进口 $94.6K · 12 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $50.1K · 9 笔出口 $116.4K · 11 笔2024-05进口 $45.9K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-06进口 $7.1K · 6 笔出口 $328.2K · 7 笔2024-07进口 $57.1K · 9 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-08进口 $26.7K · 7 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-09进口 $180.5K · 11 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-10进口 $41.8K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-11进口 $74.6K · 14 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-12进口 $75.6K · 15 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-01进口 $24.1K · 7 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-02进口 $70.9K · 11 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-03进口 $14.7K · 9 笔出口 $56.7K · 7 笔2025-04进口 $48.3K · 8 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-05进口 $50.6K · 11 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-06进口 $76.5K · 14 笔出口 $170.1K · 10 笔2025-07进口 $40.7K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-08进口 $7.8K · 7 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-09进口 $45.7K · 10 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-10进口 $87.7K · 12 笔出口 $52.7K · 10 笔2025-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $92.3K · 3 笔2025-12进口 $89.1K · 11 笔出口 $27.3K · 5 笔2026-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $280.8K · 11 笔2026-02进口 $182.0K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-03进口 $95.5K · 12 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-04进口 $123.9K · 7 笔出口 $10.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 8 笔出口 $34.5K · 8 笔2023-10进口 $134.6K · 9 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $70.9K · 9 笔出口 $20.1K · 3 笔2023-12进口 $58.0K · 14 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-01进口 $90.3K · 12 笔出口 $28.7K · 8 笔2024-02进口 $15.1K · 3 笔出口 $56.0K · 6 笔2024-03进口 $94.6K · 12 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-04进口 $50.1K · 9 笔出口 $116.4K · 11 笔2024-05进口 $45.9K · 5 笔出口 $43.2K · 6 笔2024-06进口 $7.1K · 6 笔出口 $328.2K · 7 笔2024-07进口 $57.1K · 9 笔出口 $6.0K · 5 笔2024-08进口 $26.7K · 7 笔出口 $34.3K · 8 笔2024-09进口 $180.5K · 11 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-10进口 $41.8K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-11进口 $74.6K · 14 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-12进口 $75.6K · 15 笔出口 $52.6K · 10 笔2025-01进口 $24.1K · 7 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-02进口 $70.9K · 11 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-03进口 $14.7K · 9 笔出口 $56.7K · 7 笔2025-04进口 $48.3K · 8 笔出口 $35.2K · 7 笔2025-05进口 $50.6K · 11 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-06进口 $76.5K · 14 笔出口 $170.1K · 10 笔2025-07进口 $40.7K · 5 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-08进口 $7.8K · 7 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-09进口 $45.7K · 10 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-10进口 $87.7K · 12 笔出口 $52.7K · 10 笔2025-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $92.3K · 3 笔2025-12进口 $89.1K · 11 笔出口 $27.3K · 5 笔2026-01进口 $9.8K · 3 笔出口 $280.8K · 11 笔2026-02进口 $182.0K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-03进口 $95.5K · 12 笔出口 $20.8K · 3 笔2026-04进口 $123.9K · 7 笔出口 $10.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101362091
企查查编码QVNU6Q8TKB
成立日期2003-04-25
联系地址Tầng 1&2, Tòa nhà công nghệ AC, Số 3, Ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAO ĐỎ VIỆT NAM
企业英文名称RED STAR VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1&2, Tòa nhà công nghệ AC, Số 3, Ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842435567371
邮箱info@redstarvietnam.com
传真+842435567382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
902790切片机零件
382290其他诊断试剂
853710电力控制板
902789分析仪器
901290非光学显微镜零件
392690其他塑料制品
847989其他功能机器
401693非泡沫橡胶密封件
282739其他氯化物

出口

HS 编码产品
902790切片机零件
901290非光学显微镜零件
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
382290其他诊断试剂
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
841410真空泵
842139气体过滤机械
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本149$1.06M
德国73$599.9K
新加坡43$246.4K
美国63$152.2K
马来西亚11$125.6K
中国47$79.8K
英国20$63.1K
韩国11$45.0K
法国8$33.8K
罗马尼亚6$27.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南207$1.56M
法国1$89.3K
日本10$77.8K
英国2$30.0K
新加坡5$23.9K
德国1$19.0K
柬埔寨1$4.1K
意大利2$3.3K
加拿大1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡88$735.9K分析仪器、切片机零件
Hitachi High-Tech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$482.7K非光学显微镜、非光学显微镜零件
Elma Schmidbauer GmbH德国54$453.5K其他功能机器、功能机器零件
Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡34$334.3K切片机零件、色谱仪
Hitachi High-Tech Fielding Corporation日本16$63.2K非光学显微镜零件、其他钢铁制品
Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd.新加坡7$26.7K电力控制板、切片机零件
Palintest Ltd.英国9$22.7K其他诊断试剂、分析仪器
Analytichem Canada Inc.加拿大10$6.7K其他诊断试剂、其他润滑剂
Microlit印度9$6.5K分析仪器、其他医疗器具
NAIMEX印度8$6.0K非金属测试机、材料测试机零件

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南38$261.3K硫酸、氨水
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南17$119.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南9$118.5K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南12$81.1K处理器及控制器、辐射检测仪器
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南11$77.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Co., Ltd.越南24$76.4K滚珠轴承、其他轴承
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南17$39.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南6$15.9K已装配物镜、印刷电路
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南9$12.9K氢、氮
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南12$8.3K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$232
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$2.8K
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$100
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$814
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$342
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$814
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$232
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$2.8K
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$100
2026-04-28其他钢铁制品HITACHI HIGH TECH IPC (MALAYSIA) SDN BHD日本$342

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他诊断试剂SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-14其他钢铁制品SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.2K
2026-04-10单功能打印机NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$804
2026-04-09其他拷贝纸NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$186
2026-04-09切片机零件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$134
2026-04-09打字机色带NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-09非光学显微镜零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$594
2026-04-09非光学显微镜零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$497
2026-04-09带接头绝缘电线NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-02瓷制实验器皿SMM Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Red Star Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →