Red Star Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam
393
进口笔数
249
出口笔数
$2.94M
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-29
最近出口
54
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101362091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6Q8TKB |
| 成立日期 | 2003-04-25 |
| 联系地址 | Tầng 1&2, Tòa nhà công nghệ AC, Số 3, Ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO ĐỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RED STAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1&2, Tòa nhà công nghệ AC, Số 3, Ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842435567371 |
| 邮箱 | info@redstarvietnam.com |
| 传真 | +842435567382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 282739 | 其他氯化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 165 | $1.32M |
| 德国 | 80 | $628.9K |
| 新加坡 | 45 | $274.0K |
| 美国 | 70 | $213.1K |
| 马来西亚 | 14 | $144.7K |
| 中国 | 52 | $84.7K |
| 英国 | 21 | $66.8K |
| 韩国 | 11 | $45.0K |
| 法国 | 8 | $33.8K |
| 罗马尼亚 | 7 | $30.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 225 | $1.95M |
| 法国 | 1 | $89.3K |
| 日本 | 10 | $77.8K |
| 英国 | 2 | $30.0K |
| 新加坡 | 6 | $28.9K |
| 德国 | 1 | $19.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 2 | $3.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $789.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Hitachi High-Tech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $674.2K | 非光学显微镜、非光学显微镜零件 |
| Elma Schmidbauer GmbH | 德国 | 57 | $471.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $385.5K | 切片机零件、色谱仪 |
| Hitachi High-Tech Fielding Corporation | 日本 | 19 | $89.6K | 非光学显微镜零件、其他钢铁制品 |
| Hitachi High-Tech IPC (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $71.4K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| PALINTEST LIMITED | 英国 | 10 | $26.4K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Analytichem Canada Inc. | 加拿大 | 10 | $6.7K | 其他诊断试剂、塑料管 |
| Microlit | 印度 | 9 | $6.5K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| NAIMEX | 印度 | 8 | $6.0K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $414.6K | 硫酸、氨水 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $138.5K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 17 | $119.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $81.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $79.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $76.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $40.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.0K | 非轻质石油、盐酸 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $12.9K | 大功率晶体管、氢 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Elma Schmidbauer GmbH | 德国 | $22 |
| 2026-07-29 | 非液体温度计 | Elma Schmidbauer GmbH | 中国 | $421 |
| 2026-07-28 | 非光学显微镜零件 | Hitachi High-Tech IPC (Malaysia) Sdn. Bhd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 非光学显微镜零件 | Hitachi High-Tech IPC (Malaysia) Sdn. Bhd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-07-27 | 气体过滤机械 | ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 其他诊断试剂 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-07-17 | 切片机零件 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $4.4K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | Elma Schmidbauer GmbH | 德国 | $29 |
| 2026-07-16 | 电力控制板 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 瑞士 | $8.8K |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | Elma Schmidbauer GmbH | 德国 | $64 |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非光学显微镜零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-07-29 | 非光学显微镜零件 | Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $696 |
| 2026-07-22 | 其他诊断试剂 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-22 | 其他诊断试剂 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-22 | 其他诊断试剂 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-20 | 分析仪器 | SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-16 | 切片机零件 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-07-16 | 分析仪器 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-07-15 | 其他铜制品 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $843 |
| 2026-07-15 | 分析仪器 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $945 |