Phuoc Thinh Investment Textile Corporation

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dệt Phước Thịnh

148
进口笔数
133
出口笔数
$3.02M
进口金额
$5.63M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.9K · 9 笔出口 $68.9K · 1 笔2023-11进口 $29.2K · 6 笔出口 $110.7K · 4 笔2023-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $146.8K · 6 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-02进口 $92.2K · 4 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $75.6K · 3 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-05进口 $87.9K · 6 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $62.7K · 4 笔2024-07进口 $34.6K · 3 笔出口 $65.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $111.2K · 2 笔2024-11进口 $59.4K · 3 笔出口 $74.1K · 2 笔2024-12进口 $114.3K · 4 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $122.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 5 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-04进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.9K · 22 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-07进口 $120.6K · 6 笔出口 $199.1K · 9 笔2025-08进口 $359.0K · 6 笔出口 $495.7K · 9 笔2025-09进口 $127.8K · 5 笔出口 $371.2K · 7 笔2025-10进口 $75.6K · 3 笔出口 $577.8K · 8 笔2025-11进口 $93.7K · 3 笔出口 $195.4K · 5 笔2025-12进口 $186.5K · 6 笔出口 $252.4K · 7 笔2026-01进口 $258.4K · 10 笔出口 $229.0K · 5 笔2026-02进口 $76.9K · 3 笔出口 $590.1K · 8 笔2026-03进口 $226.4K · 7 笔出口 $273.6K · 6 笔2026-04进口 $248.2K · 2 笔出口 $594.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $178.9K · 9 笔出口 $68.9K · 1 笔2023-11进口 $29.2K · 6 笔出口 $110.7K · 4 笔2023-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $146.8K · 6 笔2024-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-02进口 $92.2K · 4 笔出口 $76.7K · 4 笔2024-03进口 $2.6K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-04进口 $75.6K · 3 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-05进口 $87.9K · 6 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-06进口 $39.5K · 4 笔出口 $62.7K · 4 笔2024-07进口 $34.6K · 3 笔出口 $65.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-10进口 $94.8K · 5 笔出口 $111.2K · 2 笔2024-11进口 $59.4K · 3 笔出口 $74.1K · 2 笔2024-12进口 $114.3K · 4 笔出口 $148.0K · 4 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $122.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 5 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-04进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $247.9K · 22 笔出口 $142.5K · 3 笔2025-07进口 $120.6K · 6 笔出口 $199.1K · 9 笔2025-08进口 $359.0K · 6 笔出口 $495.7K · 9 笔2025-09进口 $127.8K · 5 笔出口 $371.2K · 7 笔2025-10进口 $75.6K · 3 笔出口 $577.8K · 8 笔2025-11进口 $93.7K · 3 笔出口 $195.4K · 5 笔2025-12进口 $186.5K · 6 笔出口 $252.4K · 7 笔2026-01进口 $258.4K · 10 笔出口 $229.0K · 5 笔2026-02进口 $76.9K · 3 笔出口 $590.1K · 8 笔2026-03进口 $226.4K · 7 笔出口 $273.6K · 6 笔2026-04进口 $248.2K · 2 笔出口 $594.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3900357713
企查查编码QVN6TWTMWQ
成立日期2004-08-05
联系地址65 Tân Tiến, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỆT PHƯỚC THỊNH
企业英文名称PHUOC THINH INVESTMENT TEXTILE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址65 Tân Tiến, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱pttextile@hcm.fpt.vn
官网www.phuocthinhvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
482110印刷标签
960711金属拉链
580710机织标签
521142200克以上牛仔布
960629非金属塑料纽扣
830820管状/分叉铆钉
551219聚酯短纤织物
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
540792染色化纤长丝布
620469女式纺织长裤
520942彩色牛仔布
620452棉制女裙
620342男棉裤
620332男童棉夹克
521142200克以上牛仔布
482110印刷标签
580710机织标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.87M
韩国26$709.4K
越南40$427.4K
意大利1$9.4K
印度尼西亚1$2.6K
印度1$537
奥地利1$431

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$2.02M
美国61$1.82M
阿联酋17$863.8K
中国香港11$655.2K
伊朗4$247.4K
荷兰2$9.5K
越南4$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Denim International Ltd.中国21$955.1K印刷标签、机织标签
URI Co. International Inc.中国18$449.3K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
ALL D Co., Ltd.韩国17$412.1K印刷标签、机织标签
ALL D Co., Ltd.中国9$135.2K彩色牛仔布、棉≥85%染色布(>200g/m2)
URI Co., International Inc.越南30$131.4K金属拉链、印刷标签
WAM CO LTD韩国8$125.1K彩色牛仔布、棉混纺机织布
WAM韩国3$124.1K彩色牛仔布、其他皮革制品
Lever Style Ltd.中国13$120.5K非织造标签、塑料纽扣
Dr. Denim International Ltd.越南5$13.2K金属拉链、非乙烯塑料袋
TopSun Garment Ltd.中国6$6.3K印花棉布、PVC涂层织物

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Denim International Ltd.美国18$997.6K女式棉裤、女式纺织长裤
ALL D Co., Ltd.韩国21$884.1K男棉裤、女式棉裤
URI Co., International Inc.美国33$523.2K女式棉裤、彩色牛仔布
WAM CO LTD韩国8$522.0K女式棉裤、女式纺织长裤
WAM韩国6$511.4K女式纺织长裤、女式棉裤
LYFE STYLEZ APPARELS INC中国香港5$493.7K女式棉裤、棉制女裙
Lever Style Ltd.美国5$229.6K男棉裤、其他纺织衬衫
Yaran Zameen Star International Transport Co.伊朗3$185.3K3公斤以上绿茶、去壳腰果
Methwani Trading LLC阿联酋3$158.8K聚酯粘胶混纺布、其他纺织长裤
Dr. Denim International Ltd.中国4$158.2K女式棉裤、棉≥85%染色布(>200g/m2)

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21染色化纤长丝布YARAN ZAMEEN STAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$62.1K
2026-04-21染色化纤长丝布YARAN ZAMEEN STAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$62.1K
2026-04-07染色化纤长丝布YARAN ZAMEEN STAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$62.1K
2026-04-07染色化纤长丝布YARAN ZAMEEN STAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD越南$62.1K
2026-03-27彩色牛仔布WAM韩国$17.7K
2026-03-27彩色牛仔布WAM韩国$24.4K
2026-03-27彩色牛仔布WAM韩国$4.5K
2026-03-27彩色牛仔布WAM韩国$18.6K
2026-03-26管状/分叉铆钉WAM韩国$1.7K
2026-03-26彩色牛仔布WAM韩国$29.0K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$3.5K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$13.2K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$4.1K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$7.8K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$31.3K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$22.2K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$2.1K
2026-04-28女式棉裤WAM韩国$7.4K
2026-04-27女式纺织长裤WAM韩国$1.3K
2026-04-27女式纺织长裤WAM韩国$8.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuoc Thinh Investment Textile Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →