Lan Nam Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAN NAM LONG
240
进口笔数
0
出口笔数
$465.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702930273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU990XG2 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | Tđs 57, Tbđs 1, Đường Bình Nhâm 15, Khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAN NAM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tđs 57, Tbđs 1, Đường Bình Nhâm 15, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84915133333 |
| 邮箱 | Mocthaolan79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $463.7K |
| 中国 | 12 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 177 | $384.0K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.0K | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.1K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Det Dai Hao Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 染色人造纤维织物、染色聚酯布 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $9.1K | 女式化纤内裤、女式合成纤维裤 |
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.0K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.9K | 未梳棉纱、聚酯混纺纱 |
| Tan Mahang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $685 | 高硬度工业陶瓷、木制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 漂白棉斜纹布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $626 |
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $626 |
| 2026-04-04 | 漂白棉斜纹布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-18 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $836 |