Vien Duong Marine Electric Equipment Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiết Bị Điện Hàng Hải Viễn Dương
5
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201624985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK82BHW1 |
| 成立日期 | 2015-03-12 |
| 联系地址 | Số 899 Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN HÀNG HẢI VIỄN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIEN DUONG MARINE ELECTRIC EQUIPMENT SERVICES AND TRADE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 899 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842253662107 |
| 邮箱 | vienduongelectric@gmail.com |
| 官网 | thietbidientauthuy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $12.1K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Dong Bang Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Shanghai Complee Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Yichang Greapoint International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $458 | 电力控制板、电气信号装置 |
| KDS Instrument (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330 | 电测仪表、电表 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $278 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $653 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $619 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-07-28 | 电测仪表 | SHANGHAI COMPLEE INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $394 |