Tai Gia Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tài Gia Long
- 邮箱3
210
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107347660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXS2Y34 |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | Khu đất dịch vụ khu đô thị Kim Chung - Di Trạch, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI GIA LONG |
| 企业英文名称 | TAI GIA LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đất dịch vụ khu đô thị Kim Chung - Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842485852266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 210 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Eron Industrials Co., Ltd. | 中国 | 133 | $780.6K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Zhangjiagang Eron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $333.6K | 木质纤维板、其他塑料建材 |
| Suzhou Mango New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $329.7K | 木质纤维板、其他塑料建材 |
| Changzhou Bulu Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $98.0K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Hebei United Energy Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.9K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 矿物棉 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 木质纤维板 | CHANGZHOU BULU SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |