Amavi Interiors & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NộI THấT AMAVI

69
进口笔数
4
出口笔数
$1.56M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.3K · 2 笔出口 $32.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $141.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.5K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $112.3K · 2 笔出口 $32.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313834250
企查查编码QVNMS6EV8K
成立日期2016-05-31
联系地址Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AMAVI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 61 - 63 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02873022779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
392190非泡沫塑料片
391290其他纤维素衍生物
830242家具配件

出口

HS 编码产品
441829非热带木门
441490非热带木框
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.40M
泰国3$161.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥4$32.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liangyou Trade Ltd.中国33$832.0K木质纤维板、切割大理石块
161baf121d5f235da3d9e3febab3f1d410$347.3K
Qingdao Beiyuan Environmental Protection Decorative Materials Co., Ltd.中国13$165.0K木质纤维板
Formica (Thailand) Co., Ltd.泰国3$161.5K非泡沫塑料片、衬背铝箔
Xiamen Bright Lotus Import & Export Co., Ltd.中国3$26.8K木质纤维板
Yantai Monco Board Co., Ltd.中国4$12.8K非泡沫塑料片、木质纤维板
Shandong Zhuchen New Materials Co., Ltd.中国1$11.8K木质纤维板、其他粘合剂≤1kg
HIZON TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO.,LTD中国1$7.0K木质纤维板
Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国1$482通信设备、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spazio Bressan Inc.美国3$32.6K非热带木门、软垫木座椅
CONSTRUCTION1$945其他钢铁制品
CONSTRUCTION墨西哥1$55非热带木框

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$21.0K
2026-04-28木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$21.0K
2026-04-07木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$35.1K
2026-04-07木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$35.1K
2026-03-30木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$28.1K
2026-03-25木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$24.1K
2026-03-25木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$35.1K
2026-03-19木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$24.1K
2026-03-19木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$6.6K
2026-03-12木质纤维板LIANGYOU TRADE LTD中国$18.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$523
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$1.6K
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$895
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$204
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$240
2026-04-20非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$1.3K
2026-04-09非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$5.2K
2026-04-09非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$4.8K
2026-04-09非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$1.2K
2026-04-09非热带木门SPAZIO BRESSAN INC墨西哥$10.9K

相关企业 · 同类产品

Amavi Interiors & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →