Amavi Interiors & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và NộI THấT AMAVI
69
进口笔数
4
出口笔数
$1.56M
进口金额
$33.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313834250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS6EV8K |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Số 10 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AMAVI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 61 - 63 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02873022779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.40M |
| 泰国 | 3 | $161.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 4 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liangyou Trade Ltd. | 中国 | 33 | $832.0K | 木质纤维板、切割大理石块 |
| 161baf121d5f235da3d9e3febab3f1d4 | 10 | $347.3K | ||
| Qingdao Beiyuan Environmental Protection Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $165.0K | 木质纤维板 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $161.5K | 非泡沫塑料片、衬背铝箔 |
| Xiamen Bright Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 木质纤维板 |
| Yantai Monco Board Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 非泡沫塑料片、木质纤维板 |
| Shandong Zhuchen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 木质纤维板、其他粘合剂≤1kg |
| HIZON TECHNOLOGIES (TIANJIN) CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 木质纤维板 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $482 | 通信设备、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spazio Bressan Inc. | 美国 | 3 | $32.6K | 非热带木门、软垫木座椅 |
| CONSTRUCTION | 1 | $945 | 其他钢铁制品 | |
| CONSTRUCTION | 墨西哥 | 1 | $55 | 非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-07 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-04-07 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-03-30 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-03-25 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-25 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-03-19 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-03-19 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-12 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $18.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $523 |
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $895 |
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $204 |
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $240 |
| 2026-04-20 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非热带木门 | SPAZIO BRESSAN INC | 墨西哥 | $10.9K |