Siam City Cement (Vietnam) Ltd.
越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SIAM CITY CEMENT (VIệT NAM)
547
进口笔数
4
出口笔数
$59.16M
进口金额
$464.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
112
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300608568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H8DEHY |
| 成立日期 | 2008-08-22 |
| 联系地址 | Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SIAM CITY CEMENT (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SIAM CITY CEMENT (VIETNAM) LIMITED |
| 其他编号 | 5493005UILTPG78BRV08 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842873017018 |
| 邮箱 | reception.ho-VNM@siamcitycement.com |
| 传真 | +842873036038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.0304万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252010 | 石膏 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 270119 | 其他煤 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 284443 | 放射性化合物 |
| 284444 | 放射性化合物 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 45 | $25.82M |
| 泰国 | 138 | $20.71M |
| 中国 | 134 | $5.35M |
| 日本 | 7 | $1.97M |
| 德国 | 159 | $1.82M |
| 印度 | 21 | $1.06M |
| 芬兰 | 1 | $663.7K |
| 西班牙 | 8 | $414.2K |
| 比利时 | 3 | $266.6K |
| 法国 | 12 | $196.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $453.1K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balmac Venture Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $12.78M | 石膏 |
| Conwood Co., Ltd. | 泰国 | 66 | $782.7K | 木质纤维板、商业广告材料 |
| Loesche Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 24 | $488.7K | 垫片套装、非螺纹垫圈 |
| Loesche GmbH | 德国 | 14 | $287.6K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Aumund Asia (H.K.) Ltd. | 中国 | 17 | $258.7K | 机械零件、其他钢铁链 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 38 | $217.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Beumer Group (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $162.6K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| PT Conwood Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $125.9K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Claudius Peters Projects GmbH | 德国 | 16 | $89.0K | 阀门龙头、矿物加工机零件 |
| Rizhao Cementteck Equipment & Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 18 | $75.8K | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $450.1K | 其他煤 |
| FRONTIER TECHNOLOGY CORP | 1 | $9.9K | 放射性化合物 | |
| QSA Global Inc. | 越南 | 1 | $3.0K | 放射性化合物 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 1 | $1.6K | 机械零件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | PIEPER GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 其他光学元件 | PIEPER GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $725.6K |
| 2026-04-10 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $725.6K |
| 2026-04-09 | 矿物加工机零件 | MAGOTTEAUX CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | RIZHAO CEMENTTECK EQUIPMENTS & SPARE PARTS CO.,LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-09 | 矿物加工机零件 | MAGOTTEAUX CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | RIZHAO CEMENTTECK EQUIPMENTS & SPARE PARTS CO.,LTD | 中国 | $889 |
| 2026-04-03 | 衡器零件 | FULLER TECHNOLOGIES GERMANY GMBH | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他工业用纺织品 | IBAU HAMBURG INGENIEURGESELLSCHAFT INDUSTRIEBAU MBH | 德国 | $2.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 放射性化合物 | FRONTIER TECHNOLOGY CORP | — | $5.0K |
| 2026-04-01 | 放射性化合物 | FRONTIER TECHNOLOGY CORP | — | $5.0K |
| 2023-11-18 | 其他煤 | Thailand Anthracite Co., Ltd. | 越南 | $450.1K |
| 2023-02-09 | 放射性化合物 | QSA GLOBAL INC | 越南 | $3.0K |
| 2023-01-16 | 电力控制板 | HAVER & BOECKER OHG | 德国 | $1.6K |