Siam City Cement (Vietnam) Ltd.

越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 木质纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SIAM CITY CEMENT (VIệT NAM)

547
进口笔数
4
出口笔数
$59.16M
进口金额
$464.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
112
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $345.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.3K · 5 笔出口 $450.1K · 1 笔2023-12进口 $496.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $935.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.60M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $879.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $645.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $465.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $457.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $855.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.71M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.45M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.66M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.50M · 7 笔出口 $9.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $345.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $489.3K · 5 笔出口 $450.1K · 1 笔2023-12进口 $496.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $935.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.85M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.27M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.60M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.59M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $594.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $879.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $645.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $465.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $630.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $457.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $875.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $855.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.71M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.45M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.74M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.66M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.50M · 7 笔出口 $9.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300608568
企查查编码QVN1H8DEHY
成立日期2008-08-22
联系地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SIAM CITY CEMENT (VIỆT NAM)
企业英文名称SIAM CITY CEMENT (VIETNAM) LIMITED
其他编号5493005UILTPG78BRV08
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 Đường Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842873017018
邮箱reception.ho-VNM@siamcitycement.com
传真+842873036038
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.0304万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680800木质纤维板
732690其他钢铁制品
252010石膏
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848390传动部件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
270119其他煤
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
270119其他煤
284443放射性化合物
284444放射性化合物
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚45$25.82M
泰国138$20.71M
中国134$5.35M
日本7$1.97M
德国159$1.82M
印度21$1.06M
芬兰1$663.7K
西班牙8$414.2K
比利时3$266.6K
法国12$196.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$453.1K
德国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Balmac Venture Pte. Ltd.新加坡48$12.78M石膏
Conwood Co., Ltd.泰国66$782.7K木质纤维板、商业广告材料
Loesche Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚24$488.7K垫片套装、非螺纹垫圈
Loesche GmbH德国14$287.6K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Aumund Asia (H.K.) Ltd.中国17$258.7K机械零件、其他钢铁链
Haver & Boecker OHG德国38$217.1K机械零件、其他钢铁制品
Beumer Group (Thailand) Co., Ltd.越南29$162.6K其他钢铁制品、机械零件
PT Conwood Indonesia印度尼西亚14$125.9K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Claudius Peters Projects GmbH德国16$89.0K阀门龙头、矿物加工机零件
Rizhao Cementteck Equipment & Spare Parts Co., Ltd.中国18$75.8K其他钢铁制品、涂层钢丝制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thailand Anthracite Co., Ltd.泰国1$450.1K其他煤
FRONTIER TECHNOLOGY CORP1$9.9K放射性化合物
QSA Global Inc.越南1$3.0K放射性化合物
Haver & Boecker OHG德国1$1.6K机械零件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他光学元件PIEPER GMBH德国$6.1K
2026-04-20其他光学元件PIEPER GMBH德国$6.1K
2026-04-10其他煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$725.6K
2026-04-10其他煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$725.6K
2026-04-09矿物加工机零件MAGOTTEAUX CO LTD中国$3.2K
2026-04-09齿轮及变速器RIZHAO CEMENTTECK EQUIPMENTS & SPARE PARTS CO.,LTD中国$889
2026-04-09矿物加工机零件MAGOTTEAUX CO LTD中国$3.2K
2026-04-09齿轮及变速器RIZHAO CEMENTTECK EQUIPMENTS & SPARE PARTS CO.,LTD中国$889
2026-04-03衡器零件FULLER TECHNOLOGIES GERMANY GMBH西班牙$1.2K
2026-04-03其他工业用纺织品IBAU HAMBURG INGENIEURGESELLSCHAFT INDUSTRIEBAU MBH德国$2.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01放射性化合物FRONTIER TECHNOLOGY CORP$5.0K
2026-04-01放射性化合物FRONTIER TECHNOLOGY CORP$5.0K
2023-11-18其他煤Thailand Anthracite Co., Ltd.越南$450.1K
2023-02-09放射性化合物QSA GLOBAL INC越南$3.0K
2023-01-16电力控制板HAVER & BOECKER OHG德国$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Siam City Cement (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →