Thien Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Vân
43
进口笔数
0
出口笔数
$721.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101868508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DHRW9N |
| 成立日期 | 2006-01-26 |
| 联系地址 | Số 33, đường Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN VÂN |
| 企业英文名称 | THIEN VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, đường Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02438633431 |
| 邮箱 | inthienvan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $721.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO New Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $343.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Changzhou Homewell Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $239.4K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.9K | 自粘塑料片、糖果 |
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Jinan Desu Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Changzhou Joy Step New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | JINAN DESU DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | JINAN DESU DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $521 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | CHANGZHOU JOY STEP NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $726 |