KIEN THANH MATERIALS IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 热轧酸洗钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậT Tư KIếN THàNH
17
进口笔数
0
出口笔数
$994.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315008891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCJRGA4 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 314 Đỗ Ngọc Thạnh, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | KIEN THANH MATERIALS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314 Đỗ Ngọc Thạnh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02837511822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $994.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | 15 | $914.1K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| THANKS CORP ORATION | 日本 | 2 | $80.1K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $12.8K |
| 2025-09-09 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $58.5K |
| 2025-09-09 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $7.2K |
| 2025-08-11 | 冷轧碳钢带 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $587 |
| 2025-08-11 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $15.3K |
| 2025-08-11 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $10.1K |
| 2025-08-11 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $26.7K |
| 2024-12-03 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $23.2K |
| 2024-12-03 | 镀锌钢板 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $5.2K |
| 2024-12-03 | 冷轧钢卷 | TETSUSHO KAYABA CORP ORATION | 日本 | $8.3K |