SONG GIANH JOINT - STOCK CORP
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他磷肥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Sông Gianh
6
进口笔数
2
出口笔数
$214.3K
进口金额
$279.2K
出口金额
2024-08-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100126555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRQ60FD |
| 成立日期 | 2009-02-07 |
| 联系地址 | 169 Đào Duy Từ, Phường Quảng Thuận, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY SÔNG GIANH |
| 企业英文名称 | SONG GIANH JOINT - STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 169 Đào Duy Từ, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0520 - Khai thác và thu gom than non 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02323512698 |
| 邮箱 | sogico@songgianh.com.vn |
| 官网 | www.songgianh.com.vn |
| 传真 | 02323512416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 521.576亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $214.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $279.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | 6 | $214.3K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | 2 | $279.2K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 氮磷钾肥料 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $22.7K |
| 2024-05-15 | 其他磷肥 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |
| 2024-05-14 | 其他磷肥 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $27.4K |
| 2024-05-08 | 其他磷肥 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $16.5K |
| 2024-04-24 | 氯化钾肥料 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $47.7K |
| 2024-04-22 | 尿素肥料 | South Gianh River Corporation Co., Ltd. | 越南 | $73.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $248.5K |
| 2026-01-24 | 其他磷肥 | CONG TY TNHH CAO SU DAK LAK (LAO) | 老挝 | $30.7K |