South Gianh River Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG CôNG TY SôNG GIANH MIềN NAM
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$9.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703184356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F5JNE5 |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 706, TBĐ số 14, đường ĐT 744, tổ 7, ấp Rạch Bắp, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY SÔNG GIANH MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN SONG GIANH CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 706, TBĐ số 14, đường ĐT 744, tổ 7, Khu phố Rạch Bắp, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84933333777 |
| 邮箱 | songgianhmn@gmail.com |
| 传真 | 02743590888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 66 | $4.21M |
| 越南 | 76 | $3.33M |
| 老挝 | 5 | $569.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Song Gianh Corp. Oration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 55 | $3.39M | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| Southern Song Gianh Corporation Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.81M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | 23 | $1.08M | 氮磷钾肥料、动植物肥料 | |
| Song Gianh Joint Stock Corporation | 柬埔寨 | 11 | $819.5K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 老挝 | 4 | $398.5K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Cong Ty TNHH Cao Su Dak Lak | 越南 | 1 | $253.8K | 氮磷钾肥料、其他磷肥 |
| SONG GIANH JOINT - STOCK CORP | 越南 | 6 | $214.3K | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Mittaphab 206 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $170.5K | 氮磷钾肥料 |
| ALSP Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $51.0K | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $65.0K |
| 2026-04-27 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $32.5K |
| 2026-04-26 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $35.0K |
| 2026-04-25 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $28.0K |
| 2026-04-24 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $105.0K |
| 2026-04-19 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $61.5K |
| 2026-04-19 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $151.3K |
| 2026-04-09 | 尿素肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $5.0K |
| 2026-04-09 | 氯化钾肥料 | BRANCH OF SOUTHERN SONG GIANH CORP CO LTD | — | $3.3K |