Minh Quang Vina Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 包覆橡胶绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MINH QUANG VINA

85
进口笔数
50
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-05
最近进口
2026-03-12
最近出口
6
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $376 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $110.7K · 3 笔2023-11进口 $38.1K · 10 笔出口 $80.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-04进口 $73.7K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-07进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-06进口 $39.4K · 8 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $84.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $376 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $110.7K · 3 笔2023-11进口 $38.1K · 10 笔出口 $80.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 5 笔2024-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-03进口 $48.1K · 2 笔出口 $43.7K · 2 笔2024-04进口 $73.7K · 2 笔出口 $49.9K · 3 笔2024-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $44.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2024-07进口 $82.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 1 笔2024-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-11进口 $9.4K · 4 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $25.3K · 2 笔2025-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-04进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.9K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-06进口 $39.4K · 8 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $428 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $84.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-04进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901085785
企查查编码QVNCDVPU47
成立日期2020-09-16
联系地址Xóm 12 thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH QUANG VINA
企业英文名称MINH QUANG VINA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 12 thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Hưng Yên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+84975224177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560410包覆橡胶绳
482190未印刷标签
580790非织造标签
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
56039370-150克非织造布
960610扣件及零件
560312人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
610423女式化纤套装
620140男式化纤大衣
610323男式合成纤维套装
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
620333男式合成纤维夹克
620343男式化纤裤
620442棉质连衣裙
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$606.3K
韩国19$54.2K
越南21$36.4K
中国台湾1$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$1.27M
越南2$71.8K
日本1$18.0K
中国1$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rushan Longma Garment Co., Ltd.中国43$590.3K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国17$71.1K其他拉链、包覆橡胶绳
Rushan Longma Garment Co., Ltd.越南20$33.9K其他拉链、70-150克非织造布
Rushan Longma Garments Co., Ltd.越南3$11.6K非织造标签、印刷标签
Rushan Longma Garments Co., Ltd.老挝1$3.9K人造纤维无纺布、70-150克非织造布
Rushan Longma Garment Co., Ltd.韩国3$3.5K印刷标签、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国20$548.4K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Gsng Co., Ltd.韩国7$223.7K合成纤维缝纫线、男式化纤大衣
Rushan Longma Garment Co., Ltd.韩国2$102.0K聚酯短纤、70-150克非织造布
HB Co., Ltd.韩国3$95.0K婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Kumtop Enterprise Co., Ltd.韩国4$83.9K女式化纤服装、女式合成纤维裤
Minsung International Co., Ltd.韩国3$72.6K男式化纤大衣、化纤女式大衣
I.N. Mode Co., Ltd.韩国1$62.3K男式化纤大衣、男式化纤服装
Yushan Yongma Korea Co., Ltd.韩国3$58.3K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Rushan Longma Garments Co., Ltd.越南1$42.8K染色化纤长丝布
Rushan Longma Garment Co., Ltd.越南1$29.0K轻质无纺布、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-05填充用羽毛羽绒Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国台湾$2.9K
2026-04-05填充用羽毛羽绒Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-04-05填充用羽毛羽绒Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国台湾$5.8K
2026-04-05填充用羽毛羽绒Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国台湾$2.9K
2026-02-01包覆橡胶绳Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国$28
2026-02-01亚麻布<85%Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国$4.0K
2026-02-01染色化纤长丝布Rushan Longma Garments Co., Ltd.中国$1.9K
2026-01-30非织造标签Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国$969
2026-01-30扣件及零件Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国$535
2026-01-30其他拉链Rushan Longma Garments Co., Ltd.韩国$224

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12男式纺织裤Gsng Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-03-12人造纤维连衣裙Gsng Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-03-12男式纤维衬衫Gsng Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-02-27男式化纤裤Gsng Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-02-27女式化纤服装Gsng Co., Ltd.韩国$9.2K
2026-02-27男式化纤服装Gsng Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-02-12女式化纤衬衫DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD中国$3.2K
2026-02-12女式纺织长裤DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD中国$1.9K
2026-02-12棉质连衣裙DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD中国$2.8K
2026-02-09女式纺织长裤Hansae Dreams Japan Co., Ltd.日本$3.6K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Vina Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →