Minh Quang Vina Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MINH QUANG VINA
85
进口笔数
50
出口笔数
$714.3K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-04-05
最近进口
2026-03-12
最近出口
6
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901085785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDVPU47 |
| 成立日期 | 2020-09-16 |
| 联系地址 | Xóm 12 thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH QUANG VINA |
| 企业英文名称 | MINH QUANG VINA INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12 thôn Thọ Lão, Xã Quang Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84975224177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $606.3K |
| 韩国 | 19 | $54.2K |
| 越南 | 21 | $36.4K |
| 中国台湾 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $1.27M |
| 越南 | 2 | $71.8K |
| 日本 | 1 | $18.0K |
| 中国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 中国 | 43 | $590.3K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $71.1K | 其他拉链、包覆橡胶绳 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 越南 | 20 | $33.9K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $3.9K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.5K | 印刷标签、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $548.4K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Gsng Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $223.7K | 合成纤维缝纫线、男式化纤大衣 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $102.0K | 聚酯短纤、70-150克非织造布 |
| HB Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $95.0K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Kumtop Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $83.9K | 女式化纤服装、女式合成纤维裤 |
| Minsung International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.6K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $62.3K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Yushan Yongma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $58.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.8K | 染色化纤长丝布 |
| Rushan Longma Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 填充用羽毛羽绒 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-05 | 填充用羽毛羽绒 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-05 | 填充用羽毛羽绒 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-05 | 填充用羽毛羽绒 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-02-01 | 包覆橡胶绳 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-02-01 | 亚麻布<85% | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-01 | 染色化纤长丝布 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | $969 |
| 2026-01-30 | 扣件及零件 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | $535 |
| 2026-01-30 | 其他拉链 | Rushan Longma Garments Co., Ltd. | 韩国 | $224 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 男式纺织裤 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 人造纤维连衣裙 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 男式纤维衬衫 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 男式化纤裤 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-02-27 | 女式化纤服装 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-27 | 男式化纤服装 | Gsng Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-02-12 | 女式化纤衬衫 | DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 女式纺织长裤 | DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 棉质连衣裙 | DREAMSCO FASHION CHINA CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 女式纺织长裤 | Hansae Dreams Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |