Duc Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Văn
39
进口笔数
1
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-08-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200493627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU94U6G |
| 成立日期 | 2002-10-29 |
| 联系地址 | Số 19 Lê Lai, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC VĂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253522918 |
| 传真 | 02253522918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | 11 | $415.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 10 | $328.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Jen Corp. Corporation | 日本 | 3 | $120.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 3 | $117.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $103.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Inc. | 加拿大 | 1 | $40.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| ASAHI CORP CO., LTD | 日本 | 2 | $22.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daoheuang Factory | 老挝 | 1 | $4.0K | 聚酯短纤机织物、金属订书钉 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 前端装载机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 前端装载机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 非电动叉车 | DAOHEUANG FACTORY | 老挝 | $4.0K |