Green Star Service Transportation Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU NGôI SAO XANH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$64.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3401238069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQXFV10 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | 334 ĐT709, Phường Tân An, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU NGÔI SAO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STAR SERVICE TRANSPORTATION IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334 ĐT709, Phường La Gi, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84794218766 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $30.0K |
| 中国香港 | 2 | $29.5K |
| 阿曼 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 2 | $288 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERTAI (BAGO) COMPANY LIMITED | 缅甸 | 1 | $30.0K | 其他塑料废料、PMMA塑料板材 |
| SHUN HOI LOGISTICS LTD | 中国香港 | 2 | $29.5K | 非CRT显示器、处理器及控制器 |
| SULTANATE OF OMAN | 阿曼 | 1 | $3.9K | 瓦楞纸箱、棉针织T恤及背心 |
| Yinfa Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 贱金属装饰品、非办公金属家具 |
| Vu Mong Thu | 日本 | 2 | $288 | 卧室木家具、塑料卫浴器具 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 其他非显像管显示器 | SHUN HOI LOGISTICS LTD | 中国香港 | $4.0K |
| 2023-06-24 | 处理器及控制器 | SHUN HOI LOGISTICS LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2023-05-23 | 非办公金属家具 | YINFA HOME FURNISHING CO. LTD. ANXI | 中国 | $728 |
| 2023-05-23 | 贱金属装饰品 | YINFA HOME FURNISHING CO. LTD. ANXI | 中国 | $232 |
| 2023-05-23 | 非办公金属家具 | YINFA HOME FURNISHING CO. LTD. ANXI | 中国 | $68 |
| 2023-04-13 | 非合成纤维防水布 | SULTANATE OF OMAN | 阿曼 | $3.9K |
| 2023-04-12 | 其他木制品 | VU MONG THU | 日本 | $12 |
| 2023-04-12 | 其他木制品 | VU MONG THU | 日本 | $62 |
| 2023-04-12 | 卧室木家具 | VU MONG THU | 日本 | $70 |
| 2023-04-11 | 塑料卫浴器具 | VU MONG THU | 日本 | $12 |