Toden Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TODEN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$231.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109359799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQKMT3P |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số 14, Liền kề 10, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TODEN |
| 企业英文名称 | TODEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14, Liền kề 10, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84985280385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $231.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $131.3K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Tokyo Micro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.8K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Muto Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他电感器、其他固定电容器 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.4K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.4K | 其他印刷机零件、高浓度乙醇 |
| MIDORI Apparel Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他拉链、涤棉染色布 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 绝缘电线 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-12-22 | 聚酯油漆 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-22 | 塑料建材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2025-12-22 | 聚氯乙烯覆材 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-22 | 其他离心泵 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-12-22 | 木制办公家具 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-12-22 | 金属框架软垫椅 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-12-22 | 1000伏以下插头插座 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-12-22 | 普通石膏制品 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |