Minh Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$101.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302853519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUC76H2 |
| 成立日期 | 2003-01-30 |
| 联系地址 | 202B Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Du Lịch Minh Phú |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202B Hoàng Văn Thụ P.09, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh khu vui chơi, giải trí, hồ câu cá, sân tennis. Mua bán rượu, bia, thuốc lá nội, nước giải khát, máy vi tính, hàng điện tử và linh kiện, dụng cụ văn phòng. Nhà hàng ăn uống. Kinh doanh nhà ở. Xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp. Trang trí nội ngoại thất. San lấp mặt bằng. Dịch vụ môi giới bất động sản. Cho thuê đất. Tư vấn xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán, chế biến thủy hải sản, nông sản, lương thực thực phẩm, thực phẩm công nghệ (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Cho thuê xe du lịch. Mua bán mỹ phẩm, đồng hồ, mắt kính, vàng, bạc, đồ trang sức mỹ nghệ. Đại lý ký gửi hàng hóa./.Giảm ngành: Kinh doanh lữ hành nội địa./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $101.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $101.7K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | Sinwah Apparel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |