Phong Trang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:Cty cổ phần Phong Trang
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900271539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAFJB7D |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Số 69, đường Phan Đình Phùng, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69, đường Phan Đình Phùng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842053898898 |
| 传真 | 0253898898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.31M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $218.1K | 皮带输送机、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 木材研磨机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.2K |
| 2025-11-10 | 8465机器零件 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-10 | 木材研磨机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2025-11-10 | 木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-11-07 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-07 | 木材锯床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-11-07 | 木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-11-07 | 木工机床 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-07 | 固定刀片刀 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-07 | 其他连续输送机 | GUANGXI PINGSHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |