Massan Food Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CHế BIếN MASSAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$540.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316259288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BYT803 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 5&6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CHẾ BIẾN MASSAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5&6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909719413 |
| 邮箱 | massan.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $540.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $540.0K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $68.6K |
| 2024-03-23 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $101.5K |
| 2024-01-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.3K |
| 2024-01-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $98.9K |
| 2023-12-09 | 冻牛舌 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.5K |
| 2023-12-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2023-12-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.3K |
| 2023-12-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.0K |
| 2023-12-09 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.4K |
| 2023-12-09 | 冷冻牛杂 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |