Healthy Life Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SốNG KHỏE

245
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $837 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $987 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $837 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $987 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $145.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $180.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315261559
企查查编码QVND6FU87H
成立日期2018-09-10
联系地址92 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỐNG KHỎE
企业英文名称HEALTHY LIFE IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030285鲜鲷鱼
030299其他鱼杂碎
030821活鲜冷海胆
160432鱼子酱代用品
030235鲜冷蓝鳍金枪鱼
160555加工章鱼
030279鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼
030712冻牡蛎
030742墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本239$1.08M
泰国3$12.6K
美国2$11.9K
挪威2$3.7K
中国1$248

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本112$235.2K鲜鲷鱼、其他鲜鱼
Dairei Co., Ltd.日本7$226.3K其他冷冻鱼、冻牡蛎
Daiki Co., Ltd.日本74$164.8K鲜鲷鱼、其他鲜鱼
Koga Holdings Ltd.日本3$137.9K其他冷冻鱼、冻牡蛎
Koga Holdings Co., Ltd.日本22$121.1K其他鲜鱼、其他鱼片
Tsukinoi Shuzouten Co., Ltd.日本3$56.3K发酵饮料
Mitsubishi Shokuhin Co., Ltd.日本2$15.6K混合调味料、乙烯聚合物塑料
Daisho Trading Co., Ltd.日本7$13.7K发酵饮料、醋代用品
TWO Logistics Co., Ltd.泰国3$12.6K其他钢铁家用品、非瓷质陶瓷制品
Kohyo Co., Ltd.日本2$427冻扇贝、鱼子酱代用品

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鱼杂碎Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-29其他鱼杂碎Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-29鲜鲷鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$272
2026-04-29其他鲜鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$95
2026-04-29其他鲜鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-29鲜鲷鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$272
2026-04-29其他鲜鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-29其他鲜鱼Daikatsu Delivery Co., Ltd.日本$95
2026-04-24其他鱼杂碎DAIKI CO LTD;日本$908
2026-04-24其他鲜鱼DAIKI CO LTD;日本$611

相关企业 · 同类产品

Healthy Life Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →