Healthy Life Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SốNG KHỏE
245
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315261559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6FU87H |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | 92 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SỐNG KHỎE |
| 企业英文名称 | HEALTHY LIFE IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030299 | 其他鱼杂碎 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 030235 | 鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030279 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 239 | $1.08M |
| 泰国 | 3 | $12.6K |
| 美国 | 2 | $11.9K |
| 挪威 | 2 | $3.7K |
| 中国 | 1 | $248 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | 112 | $235.2K | 鲜鲷鱼、其他鲜鱼 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 7 | $226.3K | 其他冷冻鱼、冻牡蛎 |
| Daiki Co., Ltd. | 日本 | 74 | $164.8K | 鲜鲷鱼、其他鲜鱼 |
| Koga Holdings Ltd. | 日本 | 3 | $137.9K | 其他冷冻鱼、冻牡蛎 |
| Koga Holdings Co., Ltd. | 日本 | 22 | $121.1K | 其他鲜鱼、其他鱼片 |
| Tsukinoi Shuzouten Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.3K | 发酵饮料 |
| Mitsubishi Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.6K | 混合调味料、乙烯聚合物塑料 |
| Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $13.7K | 发酵饮料、醋代用品 |
| TWO Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $12.6K | 其他钢铁家用品、非瓷质陶瓷制品 |
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $427 | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鱼杂碎 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他鱼杂碎 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 鲜鲷鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-04-29 | 其他鲜鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-29 | 其他鲜鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 鲜鲷鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $272 |
| 2026-04-29 | 其他鲜鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜鱼 | Daikatsu Delivery Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-24 | 其他鱼杂碎 | DAIKI CO LTD; | 日本 | $908 |
| 2026-04-24 | 其他鲜鱼 | DAIKI CO LTD; | 日本 | $611 |