APC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 化纤女式大衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Apc
4
进口笔数
17
出口笔数
$91.1K
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-01-24
最近进口
2025-01-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801104637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9YMDC1 |
| 成立日期 | 2010-01-08 |
| 联系地址 | 149/41, Hoàng Văn Thụ, Phường An Cư, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN APC |
| 企业英文名称 | APC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/41, Hoàng Văn Thụ, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02923502499 |
| 邮箱 | phancong-minh@yahoo.com |
| 传真 | 02923918233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $91.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 17 | $2.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NeoSpark Drugs & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $71.2K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| NeoSpark Drug & Chemicals Private Ltd. | 印度 | 1 | $20.0K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bifleks | 俄罗斯 | 16 | $1.93M | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| OTT | 俄罗斯 | 1 | $173.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $2.6K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $6.3K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $4.2K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $10.8K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $10.2K |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | NEOSPARK DRUGS & CHEMICALS PRIVATE LTD. | 印度 | $1.2K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 男式棉大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $14.0K |
| 2025-01-04 | 男式化纤大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2025-01-04 | 男式棉大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $24.7K |
| 2025-01-04 | 化纤女式大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $39.6K |
| 2025-01-04 | 男式化纤大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $70.2K |
| 2025-01-04 | 女式棉大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $10.9K |
| 2024-09-13 | 化纤女式大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $63.2K |
| 2024-09-13 | 男式化纤大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $15.2K |
| 2024-09-13 | 男式化纤大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $39.2K |
| 2024-09-13 | 化纤女式大衣 | Bifleks | 俄罗斯 | $20.1K |