Quoc Anh General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP QUốC ANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$284.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4U74R0 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 23 Ngõ 423, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 423, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84968691826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $244.4K |
| 马来西亚 | 2 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $156.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Xiamen Siloam Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.2K | 其他食品制剂、聚丙烯塑料 |
| SAN YOU FOOD (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $39.6K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Yiwu Zhihong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan City Kaifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Dongguan Yidong Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13 | 甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-10 | 其他食品制剂 | SAN YOU FOOD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $10.1K |
| 2024-01-10 | 其他食品制剂 | SAN YOU FOOD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.7K |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $641 |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $909 |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $648 |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | XIAMEN SILOAM TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-01-04 | 其他含可可食品 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $354 |
| 2024-01-04 | 其他食品制剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $397 |