Truong Vinh Phat Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TRườNG VĩNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$392.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202163141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC64Q0J |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 18/28 Chu Văn An, Phường Lê Lợi, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG VINH PHAT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/28 Chu Văn An, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0797967912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $379.0K |
| 印度 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xiangchuan Rope Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $379.0K | 聚烯烃绳缆、龙舌兰纤维绳 |
| India Nets | 印度 | 1 | $13.5K | 聚烯烃绳缆、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 龙舌兰纤维绳 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 龙舌兰纤维绳 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 龙舌兰纤维绳 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 聚烯烃绳缆 | JIANGSU XIANGCHUAN ROPE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |