SE Pyung ENC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SE PYUNG ENC VINA
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$217.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801221579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYW0W6K9 |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Lô XN9-1 (một phần lô (XN9-1), khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SE PYUNG ENC VINA |
| 企业英文名称 | SE PYUNG ENC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô XN9-1 (một phần lô (XN9-1), khu công nghiệp Đại An mở rộn, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400.3916亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 830242 | 家具配件 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $217.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $151.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Gigalane Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.7K | 1kVA以下变压器、非LED二极管 |
| Woosung Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $718 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 金属焊条 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-21 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $728 |
| 2023-11-21 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $789 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $408 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $582 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-11-20 | 功能机器零件 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $386 |