Enzatex International Group
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tập Đoàn Quốc Tế Enzatex
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$6.16M
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101805309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX7YWT5 |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | 295 đường Nguyễn Thái Bình, khu phố 4, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ ENZATEX |
| 企业英文名称 | ENZATEX INTERNATIONAL GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 295 đường Nguyễn Thái Bình, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917756232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $5.52M |
| 中国香港 | 77 | $600.0K |
| 中国台湾 | 5 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & C Co., Ltd. | 越南 | 99 | $5.45M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| K & C CO LTD | 中国香港 | 48 | $274.3K | 硬挺纺织物、非织造标签 |
| K & C CO.,LTD | 中国香港 | 17 | $196.5K | 其他户外娱乐设备、男式合成纤维裤 |
| KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | 12 | $129.2K | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Lawnyard Enterprise Co., Ltd. | 中国台湾 | 6 | $71.2K | 非棉男内裤、其他纺织浴衣 |
| KC JUNIOR CO., LTD | 2 | $37.0K | 橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 苯乙烯泡沫塑料板 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-06-15 | 机织绒布 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $136 |
| 2026-06-15 | 机织绒布 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $31 |
| 2026-06-15 | 非织造标签 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $61 |
| 2026-06-15 | 塑料衣着附件 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $40 |
| 2026-06-15 | 其他绳缆 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $9 |
| 2026-06-15 | 其他绳缆 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $5 |
| 2026-06-15 | 橡塑浸渍纱线 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-06-15 | 硬挺纺织物 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $454 |
| 2026-06-15 | 机织绒布 | KC JUNIOR CO., LTD. | 中国香港 | $248 |