Five Stars Robot Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROBOT NăM SAO
3
进口笔数
4
出口笔数
$16.8K
进口金额
$59.5K
出口金额
2023-03-21
最近进口
2023-03-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317367215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYR19SC |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 61/17/5 Đất Thánh, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBOT NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STARS ROBOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/17/5 Đất Thánh, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84989168033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $10.4K |
| 菲律宾 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | 3 | $52.9K | 大功率晶体管、其他电子IC |
| Delchannel (HK) Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.6K |
| 2023-02-21 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 菲律宾 | $4.0K |
| 2023-01-16 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA (S) PTE. LTD. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-01-16 | 其他电子IC | ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 泰国 | $2.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 其他电子IC | DELCHANNEL (HK) IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | $6.6K |
| 2023-02-23 | 其他电子IC | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2023-01-17 | 其他电子集成电路 | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2023-01-17 | 其他电子集成电路 | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $8.4K |
| 2023-01-06 | 其他电子集成电路 | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2023-01-06 | 其他电子集成电路 | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2023-01-06 | 其他电子集成电路 | BNL-SEMI CO LTD | 中国香港 | $4.7K |