TKT Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Tkt
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106760699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WNCFEF |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 3 Đội 7, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TKT |
| 企业英文名称 | TKT SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37A ngõ 2 thôn Cầu Bươu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842436449926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $4.1K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemplex Industries Inc. | 美国 | 4 | $3.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Photonic Solutions Ltd. | 英国 | 1 | $2.0K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非二极管激光器 | PHOTONIC SOLUTIONS LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | PHOTONIC SOLUTIONS LTD | 美国 | $456 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $975 |
| 2026-01-08 | 非泡沫塑料片 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $140 |
| 2024-12-05 | 非泡沫塑料片 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $210 |
| 2024-12-05 | 其他塑料制品 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $650 |
| 2024-07-05 | 非泡沫塑料片 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $210 |
| 2023-09-20 | 非泡沫塑料片 | Chemplex Industries Inc. | 美国 | $210 |