NEW STARS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW STARS VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301164206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ15B53P |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW STARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW STARS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986732683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $17.3K | 塑料管、硬质PVC管 |
| HONGKONG HYMAN TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $9.3K | 不锈钢家用制品、硬质PVC管 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 塑料管件 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-02-23 | 塑料管件 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-23 | 塑料管件 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $528 |
| 2026-02-23 | 塑料管件 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-02-23 | 塑料管 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-02-23 | 塑料管件 | SHANGHAI YUJIU HEATING & COOLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $154 |