Intimex Group Joint Stock Company, Buon Ma Thuot Branch
越南出口商 · 出口 762 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Intimex Tại Buôn Ma Thuột
4
进口笔数
762
出口笔数
$587.5K
进口金额
$187.30M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304421306-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFXM3BE |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Lô CN3, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Km 8, tỉnh lộ 8, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTIMEX TẠI BUÔN MA THUỘT |
| 企业英文名称 | BRANCH OF INTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY IN BUONMATHUOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô CN3, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Km 8, tỉnh lộ 8, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 05003953989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $587.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 162 | $54.30M |
| 新加坡 | 77 | $23.89M |
| 荷兰 | 61 | $20.94M |
| 西班牙 | 88 | $14.78M |
| 瑞士 | 70 | $14.04M |
| 意大利 | 86 | $11.74M |
| 美国 | 51 | $11.35M |
| 越南 | 36 | $10.14M |
| 日本 | 40 | $7.74M |
| 英国 | 6 | $2.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sarimakmur Tunggalmandiri | 印度尼西亚 | 3 | $504.0K | 未焙炒咖啡、整丁香 |
| Beeville & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $83.5K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 120 | $44.92M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | 61 | $20.94M | 未焙炒咖啡、3公斤以上红茶 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 47 | $16.36M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| NKG Coprocafe S.A. | 西班牙 | 58 | $10.71M | 未焙炒咖啡、901119 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 78 | $10.10M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 37 | $7.37M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $6.16M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 37 | $4.75M | 未焙炒咖啡 |
| Rothfos Corp. | 美国 | 24 | $4.35M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| CHINESE BORDER RESIDENTS | 24 | $3.13M | 未焙炒咖啡、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 未焙炒咖啡 | PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI | 印度尼西亚 | $170.9K |
| 2025-11-26 | 未焙炒咖啡 | PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI | 印度尼西亚 | $165.1K |
| 2025-11-10 | 未焙炒咖啡 | PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI | 印度尼西亚 | $168.0K |
| 2025-10-14 | 未焙炒咖啡 | BEEVILLE & CO PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $83.5K |
出口(共 762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $383.9K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | CHINESE BORDER RESIDENTS | — | $120.1K |
| 2026-04-28 | 未焙炒咖啡 | NKG COPROCAFE SA | — | $478.3K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE | 意大利 | $164.7K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE | 意大利 | $79.6K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | Koninklijke Douwe Egberts B.V. | 荷兰 | $756.5K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | Rothfos Division Of Neumann Gruppe Usa Inc | — | $139.4K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | CHINESE BORDER RESIDENTS | — | $118.3K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $76.5K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | CHINESE BORDER RESIDENTS | — | $119.4K |