Intimex Group Joint Stock Company, Buon Ma Thuot Branch

越南出口商 · 出口 762 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Intimex Tại Buôn Ma Thuột

4
进口笔数
762
出口笔数
$587.5K
进口金额
$187.30M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.28M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.84M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $674.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.53M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.74M · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.16M · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.56M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.76M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.81M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $609.3K · 2 笔2025-10进口 $83.5K · 1 笔出口 $3.53M · 11 笔2025-11进口 $333.1K · 2 笔出口 $6.33M · 25 笔2025-12进口 $170.9K · 1 笔出口 $10.73M · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.22M · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.73M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.28M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.84M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $674.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.33M · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.53M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.74M · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.16M · 38 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.26M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.56M · 32 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.26M · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.76M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.81M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $609.3K · 2 笔2025-10进口 $83.5K · 1 笔出口 $3.53M · 11 笔2025-11进口 $333.1K · 2 笔出口 $6.33M · 25 笔2025-12进口 $170.9K · 1 笔出口 $10.73M · 42 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.22M · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.69M · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.73M · 28 笔

工商档案

企业注册号0304421306-002
企查查编码QVNFFXM3BE
成立日期2006-06-30
联系地址Lô CN3, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Km 8, tỉnh lộ 8, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTIMEX TẠI BUÔN MA THUỘT
企业英文名称BRANCH OF INTIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY IN BUONMATHUOT
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô CN3, Cụm Công nghiệp Tân An 2, Km 8, tỉnh lộ 8, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话05003953989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$587.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国162$54.30M
新加坡77$23.89M
荷兰61$20.94M
西班牙88$14.78M
瑞士70$14.04M
意大利86$11.74M
美国51$11.35M
越南36$10.14M
日本40$7.74M
英国6$2.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sarimakmur Tunggalmandiri印度尼西亚3$504.0K未焙炒咖啡、整丁香
Beeville & Co. Pte. Ltd.新加坡1$83.5K未焙炒咖啡

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bernhard Rothfos GmbH德国120$44.92M未焙炒咖啡、咖啡提取物
Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰61$20.94M未焙炒咖啡、3公斤以上红茶
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡47$16.36M去壳腰果、坚果及种子
NKG Coprocafe S.A.西班牙58$10.71M未焙炒咖啡、901119
NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale意大利78$10.10M未焙炒咖啡、901119
Mitsui & Co., Ltd.日本37$7.37M未焙炒咖啡、6mm以上松木
Bero Coffee Singapore Pte. Ltd.新加坡25$6.16M未焙炒咖啡、脱因咖啡
Coprocáfe Ibérica S.A.西班牙37$4.75M未焙炒咖啡
Rothfos Corp.美国24$4.35M未焙炒咖啡、脱因咖啡
CHINESE BORDER RESIDENTS24$3.13M未焙炒咖啡、其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18未焙炒咖啡PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI印度尼西亚$170.9K
2025-11-26未焙炒咖啡PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI印度尼西亚$165.1K
2025-11-10未焙炒咖啡PT SARIMAKMUR TUNGGALMANDIRI印度尼西亚$168.0K
2025-10-14未焙炒咖啡BEEVILLE & CO PTE. LTD.印度尼西亚$83.5K

出口(共 762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡SUCAFINA SA瑞士$383.9K
2026-04-29未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS$120.1K
2026-04-28未焙炒咖啡NKG COPROCAFE SA$478.3K
2026-04-25未焙炒咖啡NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE意大利$164.7K
2026-04-25未焙炒咖啡NKG BERO ITALIA S.P.A. UNIPERSONALE意大利$79.6K
2026-04-24未焙炒咖啡Koninklijke Douwe Egberts B.V.荷兰$756.5K
2026-04-24未焙炒咖啡Rothfos Division Of Neumann Gruppe Usa Inc$139.4K
2026-04-24未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS$118.3K
2026-04-23未焙炒咖啡MITSUI & CO LTD日本$76.5K
2026-04-23未焙炒咖啡CHINESE BORDER RESIDENTS$119.4K

相关企业 · 同类产品

Intimex Group Joint Stock Company, Buon Ma Thuot Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →