PHAT LOC MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 波纹镀锌钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí PHáT LộC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$70.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315794652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQEGP4A |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | D16/6/1J4 Ấp 4B, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | PHAT LOC MECHANICAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +842837654038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $55.5K |
| 泰国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $55.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Choktawee Material Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 数控金属成形机、金属热成型机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他金属加工机床 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $30.0K |
| 2024-05-03 | 波纹镀锌钢 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2023-08-18 | 运输起重机 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $20.5K |
| 2023-01-11 | 数控金属成形机 | CHOKTAWEE MATERIAL CO LTD | 泰国 | $15.0K |