Song Than Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 波纹镀锌钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THéP SóNG THầN
51
进口笔数
355
出口笔数
$15.27M
进口金额
$17.60M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
24
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502237470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEACB10J |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THÉP SÓNG THẦN |
| 企业英文名称 | SONG THAN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02543928551 |
| 传真 | 02543928550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $15.26M |
| 韩国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 270 | $14.86M |
| 老挝 | 68 | $1.84M |
| 越南 | 1 | $599.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 13 | $301.6K |
| 韩国 | 3 | $564 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIAN YOU XIN CHENG (HONGKONG) HOLDING CO LTD | 中国香港 | 8 | $3.21M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Zhenyang (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.66M | 镀锌钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Yogic International Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.14M | 涂层钢板、冷轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国 | 3 | $849.0K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $721.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Radiant Steel Ltd. | 中国 | 2 | $697.5K | 镀铝锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Xiamen Light Industry Group Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $251.9K | 冷轧钢卷 |
| Tianyou Sailing International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $231.0K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 电磁装置、材料测试机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | 206 | $9.26M | 波纹镀锌钢、涂层钢板 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $3.09M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Keang Heng Store | 柬埔寨 | 32 | $1.02M | 波纹镀锌钢、涂层钢板 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 30 | $816.8K | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 10 | $342.2K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| LIM Co., Ltd. | 越南 | 8 | $313.0K | 发动机泵、车辆散热器 |
| Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $269.1K | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
| Souvanhthong Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $237.8K | 波纹镀锌钢、镀铝锌钢板 |
| Souvanhthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 7 | $149.9K | 涂层钢板、波纹镀锌钢 |
| 999 Laos China Trading Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $123.8K | 涂层钢板、波纹镀锌钢 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 冷轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $254.4K |
| 2026-03-03 | 镀锌钢板 | DIAMAND HOLDING LTD | 中国 | $291.7K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | Pora Electric Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-01-13 | 冷轧钢卷 | SHENYING TECHNOLOGY HUNGARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $304.4K |
| 2026-01-13 | 镀锌钢板 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $275.2K |
| 2025-12-22 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $691 |
| 2025-12-22 | 齿轮及变速器 | WENZHOU QILIAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $587 |
| 2025-11-26 | 冷轧钢卷 | SHENYING TECHNOLOGY HUNGARY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $262.4K |
| 2025-11-03 | 冷轧钢卷 | YOGIC INTERNATIONAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $324.3K |
| 2025-10-28 | 冷轧钢卷 | XIAMEN LIGHT INDUSTRY GROUP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $126.3K |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-27 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 涂层钢板 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 波纹镀锌钢 | Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 涂层钢板 | TE VONG CHHAY | 柬埔寨 | $51.5K |