Gavi Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Gavi
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.64M
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601645981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB3RKNA |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Lô 3-4 Cụm CN-TTCN Tân Trung, Xã Tân Trung, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GAVI |
| 企业英文名称 | GAVI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3-4 Cụm CN-TTCN Tân Trung, Xã Phú Tân, An Giang |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02963588996 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $1.38M |
| 马来西亚 | 3 | $114.6K |
| 菲律宾 | 1 | $100.0K |
| 中国香港 | 2 | $48.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 13 | $793.8K | ||
| Jay Sayang Enterprise | 越南 | 1 | $427.3K | 碾磨大米 |
| Golden Lucky Sun Ent. Consumer Goods Wholesaling | 越南 | 1 | $134.4K | 碾磨大米、碎米 |
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 3 | $114.6K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Golden Lucky Sun Enterprise | 菲律宾 | 1 | $100.0K | 碾磨大米、碎米 |
| GRAND MOUNTAINS GLOBAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 2 | $48.6K | 碾磨大米 |
| Grand Mountains Global Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 碾磨大米 | JAY SAYANG ENTERPRISE | 越南 | $427.3K |
| 2023-08-04 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $62.7K |
| 2023-07-25 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | $37.7K |
| 2023-07-14 | 碾磨大米 | GRAND MOUNTAINS GLOBAL ENTERPRISE LTD | 越南 | $11.8K |
| 2023-07-14 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $50.1K |
| 2023-07-14 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $37.7K |
| 2023-07-13 | 碾磨大米 | GOLDEN LUCKY SUN ENT CONSUMER GOODS | 菲律宾 | $100.0K |
| 2023-07-10 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $135.2K |
| 2023-07-10 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $24.6K |
| 2023-07-03 | 碾磨大米 | GOLDEN LUCKY SUN ENT CONSUMER GOODS WHOLESALING | 越南 | $67.8K |