Vietnam Health & Environment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sức Khỏe Và Môi Trường Việt Nam

282
进口笔数
1
出口笔数
$23.08M
进口金额
$461
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-04-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $526.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $504.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $970.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $534.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $440.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $570.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $705.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $646.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $794.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $564.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $610.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $464.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $723.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $488.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 4 笔出口 $461 · 1 笔2025-05进口 $549.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $780.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $767.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $810.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $976.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $845.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $574.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $526.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $504.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $970.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $534.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $440.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $570.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $705.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $646.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $794.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $564.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $610.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $464.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $723.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $323.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $488.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $297.3K · 4 笔出口 $461 · 1 笔2025-05进口 $549.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $780.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $767.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $638.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $810.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $976.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $845.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $574.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107506208
企查查编码QVN7JYXFQG
成立日期2016-07-14
联系地址Số 34 phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HEALTH AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà thương mại dịch vụ NHS Center, Số 214 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84934585009
邮箱suckhoemoitruongvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
340250零售清洁粉剂
392690其他塑料制品
382219诊断试剂
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903300第90章仪器零件
848180阀门龙头
902789分析仪器
854141LED发光二极管

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国171$13.24M
西班牙145$7.02M
荷兰29$706.4K
芬兰5$613.8K
奥地利38$551.0K
意大利42$432.1K
中国10$230.5K
德国24$201.6K
波兰5$49.6K
日本15$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$461

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Instrumentation Laboratory S.p.A.意大利179$21.16M诊断试剂、其他诊断试剂
Telecom Bedrijfscommunicatie B.V.荷兰30$798.8K电力控制板、机械零件
Dialab GmbH德国37$554.4K其他诊断试剂、其他塑料制品
Diapath S.p.A.意大利17$298.8K其他医疗器具、诊断试剂
Sichuan Orienter Biotechnology Co., Ltd.中国3$212.3K诊断试剂、零售清洁粉剂
Kanto Chemical Co., Inc.日本11$19.2K诊断试剂、烧碱溶液
Telecom Bedrijfscommunicatie B.V.德国2$17.2K橡胶处理织物
Jinan USR IoT Technology Ltd.中国3$13.8K通信设备、其他自动数据处理部件
Globe Scientific, Inc.美国1$8.2K其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿
Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd.中国1$450其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Telecom Bedrijfscommunicatie B.V.荷兰1$461电力控制板

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21零售清洁粉剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$4.8K
2026-04-21阀门龙头INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$572
2026-04-21其他风扇INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$307
2026-04-21诊断试剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA西班牙$2.5K
2026-04-21诊断试剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$2.9K
2026-04-21阀门龙头INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$572
2026-04-21零售清洁粉剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA西班牙$166
2026-04-21诊断试剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA西班牙$1.1K
2026-04-21诊断试剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA美国$2.0K
2026-04-21零售清洁粉剂INSTRUMENTATION LABORATORY SPA西班牙$166

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15电力控制板TELECOM BEDRIJFSCOMMUNICATIE B V荷兰$461

相关企业 · 同类产品

Vietnam Health & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →