Vietnam Health & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sức Khỏe Và Môi Trường Việt Nam
282
进口笔数
1
出口笔数
$23.08M
进口金额
$461
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-04-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JYXFQG |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Số 34 phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HEALTH AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà thương mại dịch vụ NHS Center, Số 214 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934585009 |
| 邮箱 | suckhoemoitruongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 171 | $13.24M |
| 西班牙 | 145 | $7.02M |
| 荷兰 | 29 | $706.4K |
| 芬兰 | 5 | $613.8K |
| 奥地利 | 38 | $551.0K |
| 意大利 | 42 | $432.1K |
| 中国 | 10 | $230.5K |
| 德国 | 24 | $201.6K |
| 波兰 | 5 | $49.6K |
| 日本 | 15 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $461 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instrumentation Laboratory S.p.A. | 意大利 | 179 | $21.16M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Telecom Bedrijfscommunicatie B.V. | 荷兰 | 30 | $798.8K | 电力控制板、机械零件 |
| Dialab GmbH | 德国 | 37 | $554.4K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Diapath S.p.A. | 意大利 | 17 | $298.8K | 其他医疗器具、诊断试剂 |
| Sichuan Orienter Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.3K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Kanto Chemical Co., Inc. | 日本 | 11 | $19.2K | 诊断试剂、烧碱溶液 |
| Telecom Bedrijfscommunicatie B.V. | 德国 | 2 | $17.2K | 橡胶处理织物 |
| Jinan USR IoT Technology Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Globe Scientific, Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telecom Bedrijfscommunicatie B.V. | 荷兰 | 1 | $461 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $572 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $307 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 西班牙 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $572 |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 西班牙 | $166 |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 西班牙 | $166 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 电力控制板 | TELECOM BEDRIJFSCOMMUNICATIE B V | 荷兰 | $461 |