THUY DUONG STATIONERY CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM THùY DươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500613537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPSBS0G |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | TDP Lũng Thượng, Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY DUONG STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Lũng Thượng, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0969157345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630210 | 针织床品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $510 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他电动家用器具 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2023-07-15 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $124 |
| 2023-07-15 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $205 |
| 2023-07-15 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2023-07-15 | 手动印章及印刷装置 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $11 |
| 2023-07-15 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $3 |
| 2023-07-15 | 合成纤维毯 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $26 |
| 2023-07-15 | 手动螺丝刀 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $7 |
| 2023-07-15 | 其他寝具 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2023-07-15 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH ARCADYAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $85 |