Nagakawa Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 962 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NAGAKAWA
962
进口笔数
20
出口笔数
$129.59M
进口金额
$50.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-27
最近出口
70
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500217389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCREBA5X |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | Khu 09, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAGAKAWA |
| 企业英文名称 | NAGAKAWA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất vật liệu xây dựng - Sản xuất và mua bán các loại vật tư ngành lạnh - Mua bán kim loại và quặng kim loại - Sản xuất hàng may mặc - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép - Mua bán hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842113873568 |
| 邮箱 | info@nagakawa.com.vn |
| 传真 | +842113548020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,862.0235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 544 | $88.86M |
| 中国 | 363 | $28.82M |
| 泰国 | 54 | $11.90M |
| 以色列 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $50.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Century Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 382 | $65.46M | 窗式/壁挂空调、瓦楞纸箱 |
| Penseur Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 145 | $22.27M | 窗式/壁挂空调 |
| TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国台湾 | 86 | $15.17M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 50 | $11.71M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.31M | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| GD TCL Intelligent Heating & Ventilating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $987.2K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $899.5K | 家用炊具、电力控制板 |
| Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 12 | $855.7K | 其他制冷设备、工业热交换器 |
| Guangdong Carrier Heating, Ventilation & Air Conditioning Co., Ltd. | 中国 | 11 | $713.9K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 11 | $442.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 家用炊具 |
| TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国台湾 | 5 | $9.7K | 印刷标签、窗式/壁挂空调 |
| Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 其他气泵、印刷标签 |
| Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 印刷标签 |
| TCL AIR CONDITIONER ZHONGSHAN CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.4K | 印刷标签 |
| (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $630 | 印刷标签 |
| TVONNE TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国台湾 | 1 | $380 | 其他纸制文具 |
| Jingyou International | 中国 | 1 | $250 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $316.6K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $198.9K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $157.6K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $157.6K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $316.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 印刷标签 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-19 | 印刷标签 | NINGBO AUX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-05 | 印刷标签 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-29 | 印刷标签 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $885 |
| 2024-11-29 | 印刷标签 | NINGBO AUX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $745 |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | NINGBO AUX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | ZHEJIANG SHARBO ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-15 | 印刷标签 | NINGBO AUX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-15 | 印刷标签 | ZHEJIANG SHARBO ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $750 |