Nagakawa Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,417 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NAGAKAWA

1,417
进口笔数
21
出口笔数
$401.01M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-13
最近出口
73
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.96M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $821.9K · 12 笔出口 $288 · 1 笔2023-12进口 $856.3K · 14 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-01进口 $1.40M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.01M · 42 笔出口 $250 · 1 笔2024-04进口 $9.89M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.49M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.20M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 17 笔出口 $630 · 1 笔2024-10进口 $974.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 15 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-12进口 $2.05M · 27 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $48.28M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.32M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.90M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.96M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.70M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.70M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.47M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.87M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.04M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.76M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.73M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.45M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.19M · 42 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-06进口 $7.17M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 30 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $821.9K · 12 笔出口 $288 · 1 笔2023-12进口 $856.3K · 14 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-01进口 $1.40M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.27M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.01M · 42 笔出口 $250 · 1 笔2024-04进口 $9.89M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.49M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.94M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.20M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 17 笔出口 $630 · 1 笔2024-10进口 $974.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 15 笔出口 $10.8K · 9 笔2024-12进口 $2.05M · 27 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $48.28M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.32M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.90M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.96M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.70M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.70M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.47M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.87M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.04M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $593.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.31M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.76M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.73M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.45M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.19M · 42 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-06进口 $7.17M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.94M · 30 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500217389
企查查编码QVNCREBA5X
成立日期2007-03-21
联系地址Khu 09, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAGAKAWA
企业英文名称NAGAKAWA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Mua bán, sản xuất vật liệu xây dựng - Sản xuất và mua bán các loại vật tư ngành lạnh - Mua bán kim loại và quặng kim loại - Sản xuất hàng may mặc - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép - Mua bán hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842113873568
邮箱info@nagakawa.com.vn
传真+842113548020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,862.0235亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
851660家用炊具
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
841590空调机零件
841581可逆热泵
851679其他家用电动热器
761510铝制家用器具
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482090其他纸制文具
841510窗式/壁挂空调
851660家用炊具
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚956$354.89M
中国389$30.58M
泰国70$15.52M
韩国1$14.7K
以色列1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$50.7K
越南1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚721$278.11M窗式/壁挂空调、空调机零件
PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚216$75.59M窗式/壁挂空调、木托盘
Unico Consumer Products Co., Ltd.越南66$15.33M窗式/壁挂空调、空调机零件
TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国86$15.17M空调机零件、窗式/壁挂空调
Ningbo AUX Electric Co., Ltd.中国45$2.31M空调机零件、窗式/壁挂空调
GD TCL Intelligent Heating & Ventilating Equipment Co., Ltd.中国22$987.2K空调机零件、窗式/壁挂空调
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚16$899.5K家用炊具、电力控制板
Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd.中国13$855.9K其他制冷设备、可逆热泵
Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd.中国14$528.7K家用炊具、电热器具零件
Guangdong Gao Bo Electrical Appliance Co., Ltd.中国12$372.0K家用炊具、电热器具零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd.中国1$31.3K家用炊具
TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国9$11.1K空调机零件、印刷标签
Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd.中国4$5.3K其他气泵、印刷标签
EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南1$5.0K非泡沫橡胶密封件、橡塑模具
Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd.中国3$1.8K印刷标签
(ZHONGSHAN) CO LTD中国1$630印刷标签
TVONNE TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD中国1$380其他纸制文具
Jingyou International中国1$250其他电路开关装置、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 1,417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31窗式/壁挂空调HENAN MEKER HVAC EQUIPMENT CO., LTD.中国$53.4K
2026-07-27窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$28.2K
2026-07-21加工玻璃Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$350
2026-07-21窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$28.2K
2026-07-16不锈钢家用制品Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd.中国$43.2K
2026-07-14窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$41.9K
2026-07-14窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$158.6K
2026-07-14窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$4.0K
2026-07-14窗式/壁挂空调CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚$35.3K
2026-07-13气体过滤机械Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$18

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13窗式/壁挂空调EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南$4.7K
2026-05-13窗式/壁挂空调EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd.越南$357
2024-12-27印刷标签TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国$1.3K
2024-12-19印刷标签Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd.中国$1.6K
2024-12-05印刷标签TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国$3.1K
2024-11-29印刷标签TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国$885
2024-11-29印刷标签Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd.中国$745
2024-11-20印刷标签TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd.中国$2.7K
2024-11-20印刷标签Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd.中国$1.4K
2024-11-20印刷标签Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd.中国$300

相关企业 · 同类产品

Nagakawa Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →