Nagakawa Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,417 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NAGAKAWA
1,417
进口笔数
21
出口笔数
$401.01M
进口金额
$55.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-13
最近出口
73
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500217389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCREBA5X |
| 成立日期 | 2007-03-21 |
| 联系地址 | Khu 09, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NAGAKAWA |
| 企业英文名称 | NAGAKAWA GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Xuân Thượng 1, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất vật liệu xây dựng - Sản xuất và mua bán các loại vật tư ngành lạnh - Mua bán kim loại và quặng kim loại - Sản xuất hàng may mặc - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - Mua bán vải, hàng may sẵn, giày dép - Mua bán hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842113873568 |
| 邮箱 | info@nagakawa.com.vn |
| 传真 | +842113548020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,862.0235亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 956 | $354.89M |
| 中国 | 389 | $30.58M |
| 泰国 | 70 | $15.52M |
| 韩国 | 1 | $14.7K |
| 以色列 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $50.7K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | 721 | $278.11M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 216 | $75.59M | 窗式/壁挂空调、木托盘 |
| Unico Consumer Products Co., Ltd. | 越南 | 66 | $15.33M | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 86 | $15.17M | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.31M | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| GD TCL Intelligent Heating & Ventilating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $987.2K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $899.5K | 家用炊具、电力控制板 |
| Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 13 | $855.9K | 其他制冷设备、可逆热泵 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $528.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Guangdong Gao Bo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $372.0K | 家用炊具、电热器具零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hotor Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 家用炊具 |
| TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $11.1K | 空调机零件、印刷标签 |
| Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 其他气泵、印刷标签 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 印刷标签 |
| (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | 1 | $630 | 印刷标签 |
| TVONNE TCL AIR CONDITIONER (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | 1 | $380 | 其他纸制文具 |
| Jingyou International | 中国 | 1 | $250 | 其他电路开关装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 1,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 窗式/壁挂空调 | HENAN MEKER HVAC EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $53.4K |
| 2026-07-27 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.2K |
| 2026-07-21 | 加工玻璃 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $350 |
| 2026-07-21 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.2K |
| 2026-07-16 | 不锈钢家用制品 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $43.2K |
| 2026-07-14 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $41.9K |
| 2026-07-14 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $158.6K |
| 2026-07-14 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-07-14 | 窗式/壁挂空调 | CJ CENTURY TECHNOLOGY SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.3K |
| 2026-07-13 | 气体过滤机械 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 窗式/壁挂空调 | EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-13 | 窗式/壁挂空调 | EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2024-12-27 | 印刷标签 | TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-19 | 印刷标签 | Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-05 | 印刷标签 | TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-29 | 印刷标签 | TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | $885 |
| 2024-11-29 | 印刷标签 | Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $745 |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | TCL Air Conditioner (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | Ningbo Aux Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-20 | 印刷标签 | Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $300 |