Nam Thao Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM THAO
4
进口笔数
0
出口笔数
$70.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105976938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP68UW5T |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | Số 172 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM THAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 172 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466602602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Xiachang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.4K | 其他塑料建材、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 其他塑料建材 | JINHUA XIACHANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |