B&T Hi-Tech Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ CAO B&T

115
进口笔数
16
出口笔数
$2.04M
进口金额
$135.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
39
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $567.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.0K · 4 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-08进口 $192.4K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $376.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-11进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-04进口 $31.5K · 4 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-05进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $523 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $226.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $255.0K · 4 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-08进口 $192.4K · 10 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.0K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $376.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101910527
企查查编码QVNQ43XU89
成立日期2006-04-06
联系地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO B&T
企业英文名称B&T HI -TECH TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842437871768
邮箱info@bthitech.com
传真02437871753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
854231处理器及控制器
851762通信设备
903090辐射检测仪器
851779通信设备零件
850440静止变流器
851771通信设备零件
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
854370其他电气设备
903020示波器
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$906.0K
美国22$364.6K
瑞士3$197.8K
日本4$185.4K
加拿大10$166.0K
德国19$115.0K
墨西哥7$29.0K
越南5$27.5K
中国台湾14$22.9K
英国1$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$54.2K
加拿大6$35.4K
新加坡5$25.8K
英国1$9.4K
阿联酋1$8.9K
中国香港1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d639691cd150e87100a535858b6d168119$1.36M
Genetron Singapore Pte. Ltd.新加坡2$200.8K辐射检测仪器、示波器
EXFO Inc.加拿大23$128.8K电信仪器、光学辐射仪器
PCTEL, Inc.美国4$108.5K电信仪器、天线及发射器
Meinberg Funkuhren GmbH & Co. KG德国12$51.3K其他电气设备、电动钟
EXFO Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$30.2K其他测量仪器、电信仪器
b45ce2cd73a505411ebf5378930051d22$26.6K
Scientific Components Corporation美国3$7.9K通信设备零件、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国13$7.0K非LED二极管、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国9$1.2K其他电路开关装置、其他电子IC

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCTEL, Inc.美国2$54.2K天线及发射器、电力控制板
EXFO Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$24.1K其他测量仪器、电信仪器
d639691cd150e87100a535858b6d16813$22.5K
EXFO Inc.加拿大3$12.9K光学辐射仪器、电信仪器
Laplace Instruments Ltd.英国1$9.4K电测仪表、其他电气设备
b45ce2cd73a505411ebf5378930051d21$8.9K
PCTEL, INC中国香港1$1.5K电信仪器
MMT Holdings Pte., Ltd.新加坡1$1.3K示波器、电测仪表
INFOVISTA马来西亚1$500电信仪器

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03电信仪器EXFO INC加拿大$2.0K
2026-04-03电信仪器EXFO INC墨西哥$846
2026-04-03电信仪器EXFO INC加拿大$2.0K
2026-04-03电信仪器EXFO INC墨西哥$846
2026-03-02电信仪器EXFO ASIA PACIFIC PTE LTD加拿大$19.5K
2026-02-03辐射检测仪器EXFO INC中国$69
2026-01-19电信仪器EXFO INC加拿大$923
2025-12-29锂离子电池CWT TECHNOLOGY HK LTD美国$870
2025-12-29锂离子电池CWT TECHNOLOGY HK LTD德国$350
2025-12-23处理器及控制器MOUSER ELECTRONICS, INC.越南$390

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21电信仪器EXFO ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$19.5K
2025-11-26电信仪器EXFO INC加拿大$1.6K
2025-08-08辐射检测仪器BROADTECH PTE LTD加拿大$4.0K
2025-07-16电信仪器INFOVISTA (ASIA PACIFIC) PTE LTD阿联酋$8.9K
2025-07-01电信仪器BROADTECH PTE LTD加拿大$7.4K
2025-05-19电信仪器BROADTECH PTE LTD加拿大$11.0K
2024-04-16电信仪器PCTEL INC美国$27.1K
2024-03-07电信仪器PCTEL INC美国$27.1K
2024-01-30电信仪器EXFO INC加拿大$3.1K
2023-10-31电信仪器EXFO INC加拿大$8.2K

相关企业 · 同类产品

B&T Hi-Tech Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →