B&T Hi-Tech Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ CAO B&T
115
进口笔数
16
出口笔数
$2.04M
进口金额
$135.2K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
39
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101910527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ43XU89 |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO B&T |
| 企业英文名称 | B&T HI -TECH TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842437871768 |
| 邮箱 | info@bthitech.com |
| 传真 | 02437871753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903020 | 示波器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $906.0K |
| 美国 | 22 | $364.6K |
| 瑞士 | 3 | $197.8K |
| 日本 | 4 | $185.4K |
| 加拿大 | 10 | $166.0K |
| 德国 | 19 | $115.0K |
| 墨西哥 | 7 | $29.0K |
| 越南 | 5 | $27.5K |
| 中国台湾 | 14 | $22.9K |
| 英国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $54.2K |
| 加拿大 | 6 | $35.4K |
| 新加坡 | 5 | $25.8K |
| 英国 | 1 | $9.4K |
| 阿联酋 | 1 | $8.9K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 19 | $1.36M | ||
| Genetron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $200.8K | 辐射检测仪器、示波器 |
| EXFO Inc. | 加拿大 | 23 | $128.8K | 电信仪器、光学辐射仪器 |
| PCTEL, Inc. | 美国 | 4 | $108.5K | 电信仪器、天线及发射器 |
| Meinberg Funkuhren GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $51.3K | 其他电气设备、电动钟 |
| EXFO Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.2K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| b45ce2cd73a505411ebf5378930051d2 | 2 | $26.6K | ||
| Scientific Components Corporation | 美国 | 3 | $7.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 13 | $7.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 9 | $1.2K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCTEL, Inc. | 美国 | 2 | $54.2K | 天线及发射器、电力控制板 |
| EXFO Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $24.1K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 3 | $22.5K | ||
| EXFO Inc. | 加拿大 | 3 | $12.9K | 光学辐射仪器、电信仪器 |
| Laplace Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $9.4K | 电测仪表、其他电气设备 |
| b45ce2cd73a505411ebf5378930051d2 | 1 | $8.9K | ||
| PCTEL, INC | 中国香港 | 1 | $1.5K | 电信仪器 |
| MMT Holdings Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 示波器、电测仪表 |
| INFOVISTA | 马来西亚 | 1 | $500 | 电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 电信仪器 | EXFO INC | 墨西哥 | $846 |
| 2026-04-03 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 电信仪器 | EXFO INC | 墨西哥 | $846 |
| 2026-03-02 | 电信仪器 | EXFO ASIA PACIFIC PTE LTD | 加拿大 | $19.5K |
| 2026-02-03 | 辐射检测仪器 | EXFO INC | 中国 | $69 |
| 2026-01-19 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $923 |
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | CWT TECHNOLOGY HK LTD | 美国 | $870 |
| 2025-12-29 | 锂离子电池 | CWT TECHNOLOGY HK LTD | 德国 | $350 |
| 2025-12-23 | 处理器及控制器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 越南 | $390 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电信仪器 | EXFO ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $19.5K |
| 2025-11-26 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $1.6K |
| 2025-08-08 | 辐射检测仪器 | BROADTECH PTE LTD | 加拿大 | $4.0K |
| 2025-07-16 | 电信仪器 | INFOVISTA (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 阿联酋 | $8.9K |
| 2025-07-01 | 电信仪器 | BROADTECH PTE LTD | 加拿大 | $7.4K |
| 2025-05-19 | 电信仪器 | BROADTECH PTE LTD | 加拿大 | $11.0K |
| 2024-04-16 | 电信仪器 | PCTEL INC | 美国 | $27.1K |
| 2024-03-07 | 电信仪器 | PCTEL INC | 美国 | $27.1K |
| 2024-01-30 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $3.1K |
| 2023-10-31 | 电信仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $8.2K |