DBS Asia Technology Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 10kg以下全自动洗衣机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ DBS CHâU á
22
进口笔数
3
出口笔数
$401.6K
进口金额
$22.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106705225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PUGPS6 |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Số 94/466 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ DBS CHÂU Á |
| 企业英文名称 | DBS ASIA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPA NY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 655 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0877839989 |
| 邮箱 | dbsjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $343.9K |
| 瑞典 | 7 | $46.8K |
| 泰国 | 4 | $9.7K |
| 中国 | 2 | $386 |
| 比利时 | 1 | $342 |
| 罗马尼亚 | 1 | $197 |
| 捷克 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 6 | $343.9K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Electrolux Professional AB | 瑞典 | 16 | $57.7K | 洗衣机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $50.3K |
| 2026-04-24 | 大型洗衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $42.0K |
| 2026-04-24 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $50.3K |
| 2026-04-24 | 大型洗衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $42.0K |
| 2026-03-27 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 大型洗衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $9.4K |
| 2025-12-12 | 10公斤以上干衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $26.5K |
| 2025-12-12 | 木制包装容器 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $834 |
| 2025-12-12 | 其他木制品 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 大型洗衣机 | IMESA S.P.A. | 意大利 | $41.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 10公斤以下干衣机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-02-12 | 10公斤以下干衣机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-01-08 | 10kg以下全自动洗衣机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $14.8K |