DBS Asia Technology Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 10kg以下全自动洗衣机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ DBS CHâU á

22
进口笔数
3
出口笔数
$401.6K
进口金额
$22.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $497 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $497 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $184.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106705225
企查查编码QVN1PUGPS6
成立日期2014-12-03
联系地址Số 94/466 đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ DBS CHÂU Á
企业英文名称DBS ASIA TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPA NY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 655 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8532 - Đào tạo trung cấp 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0877839989
邮箱dbsjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84501110kg以下全自动洗衣机
845020大型洗衣机
84512910公斤以上干衣机
84512110公斤以下干衣机
852380其他媒体
340290工业清洁制剂
401693非泡沫橡胶密封件
441510木制包装容器
442199其他木制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
84512110公斤以下干衣机
84501110kg以下全自动洗衣机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利7$343.9K
瑞典7$46.8K
泰国4$9.7K
中国2$386
比利时1$342
罗马尼亚1$197
捷克1$157

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMESA S.p.A.意大利6$343.9K大型洗衣机、10公斤以上干衣机
Electrolux Professional AB瑞典16$57.7K洗衣机零件、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南3$22.4K合成纤维缝纫线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2410公斤以上干衣机IMESA S.P.A.意大利$50.3K
2026-04-24大型洗衣机IMESA S.P.A.意大利$42.0K
2026-04-2410公斤以上干衣机IMESA S.P.A.意大利$50.3K
2026-04-24大型洗衣机IMESA S.P.A.意大利$42.0K
2026-03-2710公斤以上干衣机IMESA S.P.A.意大利$6.1K
2026-03-27大型洗衣机IMESA S.P.A.意大利$9.4K
2025-12-1210公斤以上干衣机IMESA S.P.A.意大利$26.5K
2025-12-12木制包装容器IMESA S.P.A.意大利$834
2025-12-12其他木制品IMESA S.P.A.意大利$1.2K
2025-12-12大型洗衣机IMESA S.P.A.意大利$41.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-1710公斤以下干衣机ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$3.8K
2025-02-1210公斤以下干衣机ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$3.8K
2025-01-0810kg以下全自动洗衣机ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$14.8K

相关企业 · 同类产品

DBS Asia Technology Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →