Bac Thai QKT Trading & Service Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 671 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TM&DV QKT BắC THáI
1
进口笔数
671
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601305620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7PTRH8 |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Nhà số 10, Tổ 11, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TM&DV QKT BẮC THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | An Châu 2, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977006245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 671 | $2.67M |
| 中国台湾 | 1 | $295 |
| 中国 | 2 | $92 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ainpack Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.3K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 138 | $1.04M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 76 | $484.9K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 75 | $471.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $195.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $129.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $77.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $57.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 35 | $38.5K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $34.8K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $10.6K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 包装机械 | Ainpack Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
出口(共 671)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碳刷 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $93 |
| 2026-06-30 | 螺纹加工工具 | Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 纸质文具 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 自动数据处理输入输出单元 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 塑胶涂层手套 | NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | New One Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 毡尖笔 | SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |