Bac Thai QKT Trading & Service Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 671 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TM&DV QKT BắC THáI

1
进口笔数
671
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 31 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $37.1K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 28 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 31 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $37.1K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 35 笔

工商档案

企业注册号4601305620
企查查编码QVNX7PTRH8
成立日期2016-11-15
联系地址Nhà số 10, Tổ 11, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TM&DV QKT BẮC THÁI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址An Châu 2, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84977006245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
821410餐具及刀片
401519非医用橡胶手套
392610塑料文具
732690其他钢铁制品
611610塑胶涂层手套
630710清洁用布
850680其他原电池
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南671$2.67M
中国台湾1$295
中国2$92

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ainpack Co., Ltd.韩国1$3.3K包装机械、灌装封口机

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南138$1.04M自粘塑料片、PET塑料片材
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南76$484.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南75$471.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
KSD Vina Co., Ltd.越南84$195.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南49$129.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南24$77.5K其他塑料制品、绝缘电线
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南30$57.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南35$38.5K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam)越南20$34.8K眼镜零件、非玻璃眼镜片
NPD Vina Co., Ltd.越南21$10.6KLED发光二极管、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10包装机械Ainpack Co., Ltd.韩国$3.3K

出口(共 671)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碳刷New One Vina Co., Ltd.越南$17
2026-06-301kg以下胶粘剂Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam)越南$93
2026-06-30螺纹加工工具Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam)越南$1
2026-06-30纸质文具SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$12
2026-06-30其他化学制剂SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$1
2026-06-30自动数据处理输入输出单元New One Vina Co., Ltd.越南$92
2026-06-30塑胶涂层手套NPD Vina Co., Ltd.越南$5
2026-06-30不可调扳手New One Vina Co., Ltd.越南$4
2026-06-30毡尖笔SYH VINA PRECISION TECHNOLOGY CO., LTD.越南$32
2026-06-30自粘塑料卷BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$138

相关企业 · 同类产品

Bac Thai QKT Trading & Service Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →