DAI PHAT FORESTRY PRODUCTS CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM SảN ĐạI PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$97.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802412749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4B3B89 |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Hưng, Xã Xuân Khang, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Ông Vũ Đăng Bắc, thôn Xuân Hưng, Xã Như Thanh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984726888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $74.0K |
| 新加坡 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treecraft N.V. | 比利时 | 2 | $74.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Agrotimber Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.3K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他热带胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 新加坡 | $16.8K |
| 2026-03-25 | 其他热带胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 其他热带胶合板 | AGROTIMBER PTE. LTD. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-01-23 | 热带木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $29.8K |
| 2026-01-23 | 热带木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $29.5K |
| 2026-01-15 | 热带木胶合板 | Treecraft N.V. | 比利时 | $14.6K |