HGH Transportation Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI HGH
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$930.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315582231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK39RQ6F |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | 435S Phạm Văn Đồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI HGH |
| 企业英文名称 | HGH LOGISTICS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 435S Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0764977456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 196 | $897.6K |
| 越南 | 25 | $30.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Le Hoo (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 190 | $748.8K | 热带木胶合板、聚氨酯泡沫塑料 |
| Yusheng Shiji Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $127.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Le Hoo (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 越南 | 23 | $29.1K | 聚酯短纤、其他粘合剂≤1kg |
| Star United Christmas Decoration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $21.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
| URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.2K | 丙烯酸机织物、其他异氰酸酯 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $828 | 其他牛马皮革、油漆溶剂 |
| Metenda Metal (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $623 | 铝废料、钢铁门窗 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 丙烯酸机织物 | URECEL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2025-05-26 | 70-150克非织造布 | SHANE (CAMBODIA) FURNITURE CO.,LTD | 越南 | $828 |
| 2025-03-07 | 其他钢铁结构体 | METENDA METAL (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-03-07 | 其他钢铁结构体 | METENDA METAL (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-03-07 | 钢铁门窗 | METENDA METAL (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-03-07 | 其他钢铁结构体 | METENDA METAL (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-03-07 | 其他钢铁结构体 | METENDA METAL (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | Star United Christmas Decoration Co., Ltd. | 柬埔寨 | $720 |
| 2024-12-26 | 其他钢铁结构体 | Star United Christmas Decoration Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-12-26 | 波纹镀锌钢 | Star United Christmas Decoration Co., Ltd. | 柬埔寨 | $279 |