HANSURU DVTM INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTM QUốC Tế HANSURU
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316606686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESJAT7K |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Phạm Đức Sơn, Khu Phố 1, Tổ 6, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTM QUỐC TẾ HANSURU |
| 企业英文名称 | HANSURU DVTM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Phạm Đức Sơn, Khu Phố 1, Tổ 6, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84328323116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 15 | $1.36M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 3 | $72.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $102.6K |
| 2024-05-27 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $100.8K |
| 2024-05-13 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $99.5K |
| 2024-03-19 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.9K |
| 2024-03-04 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.9K |
| 2024-02-19 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.9K |
| 2023-12-16 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $103.0K |
| 2023-12-11 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $100.8K |
| 2023-10-24 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $99.9K |
| 2023-10-18 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $103.0K |