Paint KS Polymer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PAINT KS POLYMER
21
进口笔数
0
出口笔数
$872.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109089849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN754YJWK |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Số 2-125- Khu DG2 Đường Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAINT KS POLYMER |
| 企业英文名称 | PAINT KS POLYMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2- 125- Khu DG2 Đường Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0985979438 |
| 邮箱 | luongvanthao1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $872.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $872.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $829 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-01-28 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2026-01-28 | 聚合物基油漆 | KS TECH CO LTD | 韩国 | $12.6K |