ECO Polymers Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 聚氨酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHấT DẻO THâN THIệN

87
进口笔数
9
出口笔数
$2.24M
进口金额
$199.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-12-17
最近出口
30
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-06进口 $74 · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $94.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $127.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $257.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $232.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $114.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-06进口 $74 · 1 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-08进口 $77.3K · 2 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 3 笔出口 $27.4K · 1 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603892362
企查查编码QVN9SUAV7Y
成立日期2022-11-11
联系地址Lô V, 2B, đường số 6, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẤT DẺO THÂN THIỆN
企业英文名称ECO POLYMERS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Hố Nai, Giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
电话+84901664123
邮箱info@ecopolymers.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
382499其他化学制剂
390729其他聚醚
903180其他测量仪器
847780其他橡塑机械
391190其他多硫化物
392190非泡沫塑料片
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
848079非注塑模具
290539其他无环二元醇
291990磷酸酯类
292212氨基醇衍生物
340242非离子表面活性剂
340399其他润滑剂
381590其他催化剂制剂
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$1.71M
越南23$499.6K
马来西亚2$27.2K
日本1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$198.3K
越南1$979

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国19$815.0K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd.中国18$576.3K聚氨酯、其他饱和聚酯
US Masterbatch Joint Stock Co., Hung Yen Branch越南14$296.0K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Filler Masterbatch Joint Stock Co.越南6$159.8K其他化学制剂、碳酸钙
Dongguan Hongke Machinery Technology Co., Ltd.中国2$98.1K其他橡塑机械、注塑机
Chiyowa Tsusho Corporation Ltd.中国3$96.0K其他聚醚、其他异氰酸酯
HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港1$46.1K聚氨酯、氨基树脂初级形状
POLYGREEN CHEMICALS (MALAYSIA) SDN马来西亚1$27.2K其他聚醚、改性油脂
Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd.中国1$24.6K其他聚醚、丙二醇
DNJ Logistics Co., Ltd. Tianjin Branch中国2$300纺织染色助剂、980720

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
cd6e18c2ad90223918068124d95ab24f9$198.3K
PT Sambu Fine Chemical Koin越南1$979其他无环二元醇、磷酸酯类

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$12.6K
2025-12-22其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$12.8K
2025-11-08其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$12.5K
2025-11-08其他聚醚CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$12.5K
2025-10-20其他化学制剂US MASTERBATCH JOINTSTOCK CO HUNG YEN BRANCH越南$33.0K
2025-10-17其他化学制剂FILLER MASTERBATCH JOINT STOCK CO越南$31.4K
2025-10-16其他化学制剂FILLER MASTERBATCH JOINT STOCK CO越南$31.4K
2025-09-15聚氨酯CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD中国$45.6K
2025-08-08聚氨酯XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD中国$15.1K
2025-08-08聚氨酯XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD中国$16.1K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17聚氨酯泡沫塑料PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$26.8K
2025-12-17聚氨酯泡沫塑料SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$268
2025-12-05聚氨酯泡沫塑料PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$268
2025-12-05聚氨酯泡沫塑料SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$26.8K
2025-11-19聚氨酯泡沫塑料PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$26.8K
2025-11-19聚氨酯泡沫塑料SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$268
2025-10-28聚氨酯泡沫塑料PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$4
2025-10-28聚氨酯泡沫塑料SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$4
2025-10-28聚氨酯泡沫塑料PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$26.8K
2025-10-28非注塑模具SAMBU FINE CHEMICAL KOIN印度尼西亚$300

相关企业 · 同类产品

ECO Polymers Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →