ECO Polymers Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấT DẻO THâN THIệN
87
进口笔数
9
出口笔数
$2.24M
进口金额
$199.3K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-12-17
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603892362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SUAV7Y |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Lô V, 2B, đường số 6, KCN Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT DẺO THÂN THIỆN |
| 企业英文名称 | ECO POLYMERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Hố Nai, Giai đoạn 2, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của Pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84901664123 |
| 邮箱 | info@ecopolymers.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.71M |
| 越南 | 23 | $499.6K |
| 马来西亚 | 2 | $27.2K |
| 日本 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $198.3K |
| 越南 | 1 | $979 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $815.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Xuchuan Chemical (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $576.3K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| US Masterbatch Joint Stock Co., Hung Yen Branch | 越南 | 14 | $296.0K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Filler Masterbatch Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $159.8K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Dongguan Hongke Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.1K | 其他橡塑机械、注塑机 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $96.0K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| HUNTSMAN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $46.1K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| POLYGREEN CHEMICALS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 1 | $27.2K | 其他聚醚、改性油脂 |
| Sinochem Dongda (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他聚醚、丙二醇 |
| DNJ Logistics Co., Ltd. Tianjin Branch | 中国 | 2 | $300 | 纺织染色助剂、980720 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cd6e18c2ad90223918068124d95ab24f | 9 | $198.3K | ||
| PT Sambu Fine Chemical Koin | 越南 | 1 | $979 | 其他无环二元醇、磷酸酯类 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-22 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-11-08 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-08 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-10-20 | 其他化学制剂 | US MASTERBATCH JOINTSTOCK CO HUNG YEN BRANCH | 越南 | $33.0K |
| 2025-10-17 | 其他化学制剂 | FILLER MASTERBATCH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.4K |
| 2025-10-16 | 其他化学制剂 | FILLER MASTERBATCH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.4K |
| 2025-09-15 | 聚氨酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP ORATION LTD | 中国 | $45.6K |
| 2025-08-08 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-08 | 聚氨酯 | XUCHUAN CHEMICAL (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $16.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-12-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $268 |
| 2025-12-05 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $268 |
| 2025-12-05 | 聚氨酯泡沫塑料 | SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-11-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-11-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $268 |
| 2025-10-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $4 |
| 2025-10-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $4 |
| 2025-10-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | PT SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $26.8K |
| 2025-10-28 | 非注塑模具 | SAMBU FINE CHEMICAL KOIN | 印度尼西亚 | $300 |