Fatela Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FATELA VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRET6AEN |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FATELA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FATELA VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | 0778468622 |
| 邮箱 | xuanhoangle1812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $676.5K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Changzhou Wandle New Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $466.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Kworld Chemical Tech | 中国 | 10 | $316.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang OuKe New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $308.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yueyang Jingwei New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $145.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他粘合剂≤1kg |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Jiangsu Soho Runlong Innovation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 40厘米以下纸袋、钢铁门窗 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-15 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-15 | PVC塑料板材 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $9.9K |