Khoi Tam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Khởi Tâm
85
进口笔数
0
出口笔数
$248.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313017347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHJDD4S |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | 44 Bàu Cát 7, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM |
| 企业英文名称 | KHOI TAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838494971 |
| 邮箱 | info@khoitam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 76 | $109.3K |
| 新加坡 | 7 | $66.4K |
| 墨西哥 | 9 | $39.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $23.6K |
| 西班牙 | 5 | $5.6K |
| 法国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $138.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Chetan Meditech Pvt. Ltd. | 印度 | 69 | $86.6K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Freshening Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $23.6K | 纸手帕毛巾、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $250 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $250 |
| 2026-03-27 | 外科缝合粘合材料 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $96 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $250 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $60 |
| 2026-03-27 | 矫形器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $102 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $120 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | CHETAN MEDITECH PRIVATE LTD | 印度 | $250 |