Fountain Design & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế Và XâY DựNG SUốI NGUồN
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWE5HPS |
| 成立日期 | 2017-06-17 |
| 联系地址 | 285-287 Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG SUỐI NGUỒN |
| 企业英文名称 | FOUNTAIN DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 285-287 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842835124220 |
| 邮箱 | fountainheadjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 851633 | 电热干手器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.8K |
| 中国 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Admira Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 非泡沫塑料片、其他木家具 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 电热干手器 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-06-28 | 其他涂布纸 | ADMIRA PTE LTD | 新加坡 | $857 |
| 2024-06-28 | 其他涂布纸 | ADMIRA PTE LTD | 新加坡 | $127 |
| 2024-06-28 | 其他涂布纸 | ADMIRA PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |